
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
dịch giả nữ
ghi nợ, khấu trừ
vận động viên nữ
mã vạch
trồng cây, thực vật
lời cảm ơn, thừa nhận
cổ áo, khoảng ngực hở
thôn quê, nông thôn
đơn điệu, chán ngắt
tiên, yêu tinh
xe công ty
phiến đá, vịnh hẹp
chim hạc hồng
câu hỏi đáp lại
tờ tiền, tờ giấy bạc
có thẩm mỹ, sang trọng
nuôi dạy, lớn lên
làm vườn
hòa hợp, phù hợp
quê hương, làng quê
cỏ ngon, lúa dinh dưỡng
quầy thông tin
gây ngứa, cù lét
người Colombia