
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
nữ chiến sĩ, người nữ đấu tranh
báo địa phương
hướng đông, về phía đông
con bò cái, con trâu đực
cây nhỏ, cây mầm
sáo piccolo, chai nhỏ rượu sủi bọt
rác thải nhựa
chơi pô-ke
nữ đạp xe
tuần lộc
lấp lánh, tỏa sáng
thợ hàn
có chữ ký, được ký
silo
lục lạc (6 chai/lon)
tiếng lóng, tiếng lóng tuổi trẻ
đang nhảy, nhảy nhót
thêu
lễ hội đường phố
kế hoạch thời gian, lịch trình
chi phí vận chuyển
công việc mơ ước
máy lên dây
chiến thắng giải đấu