
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
độ cao so với mặt nước biển
khoảng cách an toàn
báo chủ nhật
lúc bắt đầu trận đấu
cơ sở thể thao
sự kiện thể thao
bãi tắm công cộng
hóa đơn tiền điện
cuộc gọi điện thoại
hình xăm
lộn xộn, không gọn gàng
người thuê phòng, người ở nhà thuê
công viên giải trí
máy quay phim
Việt Nam, người Việt, thuộc Việt Nam
bánh xe trước
chơi nhạc cho ai, thử giọng
quản trị viên web
lễ hội rượu vang
nổi tiếng thế giới
khỏe mạnh, tốt
ngoan, dễ bảo
trại cắm trại
ít nhất