Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Seehöhe

    độ cao so với mặt nước biển

  • der
    Sicherheitsabstand/ˈzɪçɐhaɪ̯t͡sˌʔapʃtant/

    khoảng cách an toàn

  • die
    Sonntagszeitung/ˈzɔntaːksˌt͡saɪ̯tʊŋ/

    báo chủ nhật

  • der
    Spielbeginn/ˈʃpiːlbəˌɡɪn/

    lúc bắt đầu trận đấu

  • die
    Sportanlage

    cơ sở thể thao

  • die
    Sportveranstaltung/ˈʃpɔʁtfɛɐ̯ˌʔanʃtaltʊŋ/

    sự kiện thể thao

  • das
    Strandbad/ˈʃtʁantˌbaːt/

    bãi tắm công cộng

  • die
    Stromrechnung/ˈʃtʁoːmˌʁɛçnʊŋ/

    hóa đơn tiền điện

  • das
    Telefongespräch/teləˈfoːnɡəˌʃpʁɛːç/

    cuộc gọi điện thoại

  • die
    Tätowierung/tɛtoˈviːʁʊŋ/

    hình xăm

  • unordentlich/ˈʊnʔɔʁdn̩tlɪç/

    lộn xộn, không gọn gàng

  • der
    Untermieter/ˈʊntɐˌmiːtɐ/

    người thuê phòng, người ở nhà thuê

  • der
    Vergnügungspark/fɛɐ̯ˈɡnyːɡʊŋsˌpaʁk/

    công viên giải trí

  • die
    Videokamera/ˈviːdeoˌkaməʁa/

    máy quay phim

  • vietnamesisch/ˌviɛtnaˈmeːzɪʃ/

    Việt Nam, người Việt, thuộc Việt Nam

  • das
    Vorderrad/ˈfɔʁdɐˌʁaːt/

    bánh xe trước

  • vorspielen/ˈfoːɐ̯ˌʃpiːlən/

    chơi nhạc cho ai, thử giọng

  • der
    Webmaster/ˈvɛpˌmaːstɐ/

    quản trị viên web

  • das
    Weinfest/ˈvaɪ̯nˌfɛst/

    lễ hội rượu vang

  • weltberühmt/ˈvɛltbəˌʁyːmt/

    nổi tiếng thế giới

  • wohlauf/voːlˈʔaʊ̯f/

    khỏe mạnh, tốt

  • zahm/t͡saːm/

    ngoan, dễ bảo

  • das
    Zeltlager/ˈt͡sɛltˌlaːɡɐ/

    trại cắm trại

  • zumindestens/t͡suˈmɪndəstəns/

    ít nhất