
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
hoa cẩm chướng
đoạn, khoản
buổi tập thử
nhóm dự án
chủ nghĩa hiện thực, người theo chủ nghĩa hiện thực
chất tẩy rửa, người lau chùi
khiếu nại, yêu cầu
được cải tạo, được sửa chữa
khổng lồ, to lớn
đèn đỏ
nhanh chóng, tức thì
tắt máy, giảm tốc độ
xô thơm
thợ quét ống khói
gian lận, tắc trë
tiếng thở dài
năng lượng mặt trời
kẹp, khí cụ chỉnh hàm
đài phun nước
con gái dâu
bay hơi, hóa hơi
sớm quá, vội vàng
cửa hàng cho thuê đĩa video
đặt trước, tiền đặt