Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Nelke/ˈnɛlkə/

    hoa cẩm chướng

  • der
    Paragraf/paʁaˈɡʁaːf/

    đoạn, khoản

  • das
    Probetraining/ˈpʁoːbəˌtʁeːnɪŋ/

    buổi tập thử

  • die
    Projektgruppe

    nhóm dự án

  • der
    Realist/ʁeaˈlɪst/

    chủ nghĩa hiện thực, người theo chủ nghĩa hiện thực

  • der
    Reiniger

    chất tẩy rửa, người lau chùi

  • reklamieren/ʁeklaˈmiːʁən/

    khiếu nại, yêu cầu

  • renoviert/ʁenoˈviːɐ̯t/

    được cải tạo, được sửa chữa

  • riesengross/ˈʁiːzn̩ˈɡʁoːs/

    khổng lồ, to lớn

  • das
    Rotlicht/ˈʁoːtˌlɪçt/

    đèn đỏ

  • ruckzuck/ˌʁʊkˈt͡sʊk/

    nhanh chóng, tức thì

  • runterfahren

    tắt máy, giảm tốc độ

  • der
    Salbei/ˈzalbaɪ̯/

    xô thơm

  • der
    Schornsteinfeger/ˈʃɔʁnʃtaɪ̯nˌfeːɡɐ/

    thợ quét ống khói

  • schummeln/ˈʃʊml̩n/

    gian lận, tắc trë

  • der
    Seufzer/ˈzɔɪ̯ft͡sɐ/

    tiếng thở dài

  • die
    Sonnenenergie/ˈzɔnənʔenɛʁˌɡiː/

    năng lượng mặt trời

  • die
    Spange/ˈʃpaŋə/

    kẹp, khí cụ chỉnh hàm

  • der
    Springbrunnen/ˈʃpʁɪŋˌbʁʊnən/

    đài phun nước

  • die
    Stieftochter/ˈʃtiːfˌtɔxtɐ/

    con gái dâu

  • verdampfen/fɛɐ̯ˈdamp͡fn̩/

    bay hơi, hóa hơi

  • verfrüht/fɛɐ̯ˈfʁyːt/

    sớm quá, vội vàng

  • die
    Videothek/videoˈteːk/

    cửa hàng cho thuê đĩa video

  • vorbestellen/ˈfoːɐ̯bəˌʃtɛlən/

    đặt trước, tiền đặt