Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- gegenteilig/ˈɡeːɡn̩ˌtaɪ̯lɪk/
ngược lại, trái ngược
- gelistet/ɡəˈlɪstət/
được niêm yết, được ghi danh
- nageln/ˈnaːɡl̩n/
đóng đinh, búa đinh
- dasGigabit
gigabit
- hageln/ˈhaːɡl̩n/
đá lạnh rơi, mưa đá
- dieHandfläche/ˈhantˌflɛçə/
lòng bàn tay
- dasHaupthaus/ˈhaʊ̯ptˌhaʊ̯s/
nhà chính, tòa nhà chính
- dieHochebene/ˈhoːxˌʔeːbənə/
cao nguyên, vùng đất cao
- derIsländer/ˈiːsˌlɛndɐ/
người Iceland
- dasKindermädchen/ˈkɪndɐˌmɛːtçən/
người giữ trẻ, bà mẹ kế
- dieKleingruppe/ˈklaɪ̯nˌɡʁʊpə/
nhóm nhỏ
- dasKleintier
động vật nhỏ
- dasKreuzworträtsel/ˈkʁɔɪ̯t͡svɔʁtˌʁɛːt͡sl̩/
trò chơi ô chữ
- derKunstrasen/ˈkʊnstˌʁaːzn̩/
cỏ nhân tạo
- derLaderaum/ˈlaːdəˌʁaʊ̯m/
khoang hàng, không gian tải hàng
- dasLehrjahr/ˈleːɐ̯ˌjaːɐ̯/
năm học nghề
- dieLärmbelästigung/ˈlɛʁmbəˌlɛstɪɡʊŋ/
sự ô nhiễm tiếng ồn
- dieMehrarbeit
công việc thêm, làm thêm giờ
- dieMigrantin/miˈɡʁantɪn/
phụ nữ nhập cư
- dasMindestalter/ˈmɪndəstˌʔaltɐ/
độ tuổi tối thiểu
- derMitgliedsbeitrag/ˈmɪtɡliːt͡sˌbaɪ̯tʁaːk/
tiền đóng góp thành viên
- Mole/ˈmoːlə/
bến cảng, mole
- dieMultiplikation/mʊltiplikaˈt͡si̯oːn/
phép nhân
- nachbauen/ˈnaːxˌbaʊ̯ən/
tái xây dựng, xây lại
