Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Vorwoche/ˈfoːɐ̯ˌvɔxə/

    tuần trước

  • das
    Wiesel/ˈviːzl̩/

    chồn, cún nhỏ

  • zuhalten/ˈt͡suːˌhaltn̩/

    ấn chặt, che phủ

  • das
    Örtchen/ˈœʁtçən/

    phòng vệ sinh

  • anreden/ˈanˌʁeːdn̩/

    gọi, xưng hô

  • aufgeschnitten/ˈaʊ̯fɡəˌʃnɪtn̩/

    cắt mở, thái lát

  • aufspringen/ˈaʊ̯fˌʃpʁɪŋən/

    nhảy dậy, bật lên

  • der
    Aussichtsturm/ˈaʊ̯szɪçt͡sˌtʊʁm/

    tháp quan sát

  • die
    Autokorrektur/ˈaʊ̯tokɔʁɛkˌtuːɐ̯/

    tính năng tự động sửa lỗi

  • die
    Bescherung/bəˈʃeːʁʊŋ/

    lễ phát quà (Giáng sinh)

  • die
    Bewölkung/bəˈvœlkʊŋ/

    lớp mây, độ nhiên mây

  • die
    Blockflöte/ˈblɔkfløːtə/

    sáo, sáo gỗ

  • bläulich/ˈblɔɪ̯lɪç/

    có màu xanh nhạt, xanh nhạt

  • die
    Buchse/ˈbʊksə/

    ổ cắm, hộp kết nối

  • der
    Büroraum/byˈʁoːˌʁaʊ̯m/

    phòng văn phòng

  • das
    Cabriolet/kabʁioˈleː/

    xe cabriolet, xe mui trần

  • dazukommen/daˈt͡suːˌkɔmən/

    tham gia, gia nhập

  • donnern/ˈdɔnɐn/

    sấm sét, gầm

  • das
    Elektrofahrzeug/eˈlɛktʁoˌfaːɐ̯t͡sɔɪ̯k/

    xe điện

  • die
    Fernsteuerung/ˈfɛʁnˌʃtɔɪ̯əʁʊŋ/

    điều khiển từ xa, remote

  • die
    Finalrunde

    vòng chung kết, trận chung kết

  • flauschig/ˈflaʊ̯ʃɪk/

    mềm mại, xù xì

  • die
    Formatierung/ˌfɔʁmaˈtiːʁʊŋ/

    định dạng, cách trình bày

  • geschrieben/ɡəˈʃʁiːbm̩/

    viết, được viết