Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dieNeueröffnung
Khai trương
- nordwärts/ˈnɔʁtvɛʁt͡s/
về phía bắc
- derPhysiotherapeut/fyzi̯oteʁaˈpɔɪ̯t/
#CONNECT!
- derPuppenspieler/ˈpʊpn̩ˌʃpiːlɐ/
Nghệ sĩ múa rối
- rausfliegen/ˈʁaʊ̯sˌfliːɡn̩/
bị đuổi ra ngoài, bay ra ngoài
- derRuderer/ˈʁuːdəʁɐ/
Người chèo thuyền
- runterholen/ˈʁʊntɐˌhoːlən/
để xuống, để hạ gục
- runterkommen
để đi xuống, để bình tĩnh
- derRückwärtsgang/ˈʁʏkvɛʁt͡sˌɡaŋ/
số lùi
- dieSchatzsuche/ˈʃat͡sˌzuːxə/
Truy tìm kho báu
- schlaflos/ˈʃlaːfloːs/
mất ngủ
- derSchneeberg/ˈʃneːˌbɛʁk/
Núi tuyết
- dasSchulzentrum
trường học tổng hợp
- stadteinwärts/ˌʃtatˈʔaɪ̯nvɛʁt͡s/
hướng vào thành phố
- dasStudienjahr/ˈʃtuːdi̯ənˌjaːɐ̯/
năm học
- dasTöchterchen/ˈtœçtɐçən/
con gái nhỏ
- derUhrmacher/ˈuːɐ̯ˌmaxɐ/
thợ sửa đồng hồ
- dieUniversitätsstadt/univɛʁziˈtɛːt͡sˌʃtat/
thành phố đại học
- verletzend/fɛɐ̯ˈlɛt͡sn̩t/
tổn thương, xúc phạm
- derWrestler/ˈvʁɛslɐ/
vận động viên đấu vật
- zischen/ˈt͡sɪʃn̩/
rít, kêu sột soạt
- übernächst
kế tiếp sau
- abladen/ˈapˌlaːdn̩/
dỡ hàng, xả xuống
- anstarren/ˈanˌʃtaʁən/
nhìn chằm chằm
