Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • auffrischen/ˈaʊ̯fˌfʁɪʃn̩/

    làm tươi lại, ôn lại

  • auftauen/ˈaʊ̯fˌtaʊ̯ən/

    rã đông, giải thích

  • ausschneiden/ˈaʊ̯sˌʃnaɪ̯dn̩/

    cắt ra, cắt rời

  • der
    Aushang/ˈaʊ̯sˌhaŋ/

    thông báo, tờ rơi

  • die
    Bedenkzeit/bəˈdɛŋkˌt͡saɪ̯t/

    thời gian suy nghĩ

  • die
    Belüftung/bəˈlʏftʊŋ/

    thông gió, hệ thống thông gió

  • benützen/bəˈnʏt͡sn̩/

    sử dụng

  • die
    Bildbearbeitung/ˈbɪltbəˌʔaʁbaɪ̯tʊŋ/

    xử lý ảnh, chỉnh sửa ảnh

  • der
    Bildungsbereich/ˈbɪldʊŋsbəˌʁaɪ̯ç/

    lĩnh vực giáo dục

  • der
    Blogeintrag

    bài viết blog

  • bold

    đậm, in đậm

  • Budapester/ˈbuːdaˌpɛstɐ/

    từ Budapest, Budapest

  • die
    Burgruine/ˈbʊʁkʁuˌiːnə/

    tàn tích lâu đài, tòa tháp cổ xưa

  • die
    Castingshow/ˈkaːstɪŋˌʃoː/

    chương trình tuyển chọn tài năng

  • das
    Cottage/ˈkɔtɪd͡ʒ/

    nhà nông thôn, ngôi nhà nhỏ

  • designen/ˌdiˈzaɪ̯nən/

    thiết kế, xây dựng

  • die
    Dienerin/ˈdiːnəʁɪn/

    nữ hầu gái, nữ người phục vụ

  • einstürzen/ˈaɪ̯nˌʃtʏʁt͡sn̩/

    sụp đổ, đổ xuống

  • der
    Eisenbahner/ˈaɪ̯zn̩ˌbaːnɐ/

    công nhân đường sắt, nhân viên tàu hỏa

  • der
    Eiskunstlauf/ˈaɪ̯skʊnstˌlaʊ̯f/

    trượt băng nghệ thuật

  • entleeren/ɛntˈleːʁən/

    làm trống, xả bỏ

  • das
    Fachwerkhaus/ˈfaxvɛʁkˌhaʊ̯s/

    nhà khung gỗ, nhà độc lập

  • farblos/ˈfaʁpˌloːs/

    không có màu, vô sắc

  • die
    Filmaufnahme

    cảnh quay phim, cảnh phim