Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Destination/dɛstinaˈt͡si̯oːn/

    điểm đến

  • die
    Deutschkenntnis/ˈdɔɪ̯t͡ʃˌkɛntnɪs/

    kiến thức tiếng Đức

  • editieren/ediˈtiːʁən/

    chỉnh sửa

  • eingewickelt/ˈaɪ̯nɡəˌvɪkl̩t/

    bọc, gói

  • ermässigt/ɛɐ̯ˈmɛːsɪkt/

    giảm giá

  • das
    Fernstudium/ˈfɛʁnˌʃtuːdi̯ʊm/

    học tập từ xa

  • der
    Filmpreis/ˈfɪlmˌpʁaɪ̯s/

    giải thưởng điện ảnh

  • die
    Fluglinie/ˈfluːkˌliːni̯ə/

    hãng hàng không

  • das
    Geburtshaus/ɡəˈbuːɐ̯t͡sˌhaʊ̯s/

    nhà sinh đẻ

  • geschlagen/ɡəˈʃlaːɡn̩/

    thua, đánh bại

  • das
    Glöckchen/ˈɡlœkçən/

    chuông nhỏ

  • gruppieren/ɡʁʊˈpiːʁən/

    phân nhóm, sắp xếp thành nhóm

  • die
    Halbpension/ˈhalppaŋˌzi̯oːn/

    nửa bao gồm

  • indonesisch/ˌɪndoˈneːzɪʃ/

    người Indonesia, tiếng Indonesia

  • das
    Karamell/kaʁaˈmɛl/

    caramen

  • kegeln/ˈkeːɡl̩n/

    chơi bida

  • der
    Kirchenchor/ˈkɪʁçn̩ˌkoːɐ̯/

    Dàn hợp xướng nhà thờ

  • kolumbianisch/kolʊmˈbi̯aːnɪʃ/

    Tiếng Colombia

  • krabbeln/ˈkʁabl̩n/

    bò, bò

  • das
    Kreuzchen/ˈkʁɔɪ̯t͡sçən/

    chữ thập nhỏ, dấu tích

  • der
    Lesestoff/ˈleːzəˌʃtɔf/

    Tài liệu đọc

  • der
    Mandarin/ˌmandaˈʁiːn/

    Tiếng Quan Thoại (chính thức)

  • marokkanisch/maʁɔˈkaːnɪʃ/

    Ma-rốc

  • das
    Musikstück/muˈziːkˌʃtʏk/

    Bản nhạc