
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
người gác cổng
phân khúc giá
việc riêng tư
khí, khói dày đặc
kêu chát, kêu inh
trực thăng cứu hộ
risotto
cây hương thảo
bão tuyết
người Slovenia
đường băng
Cực Nam
làm việc nhóm
thế giới mộng mơ
ăn sạch, nuốt chửng
tứ giác
bộ râu dầy
mòn, hao mòn
hướng tới, tiến tới
rốn, mũi
khu xây dựng
in họa
gãy chân
chữa, sửa lại