Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • der
    Fechter/ˈfɛçtɐ/

    vận động viên đấu kiếm

  • das
    Festzelt/ˈfɛstˌt͡sɛlt/

    lều tên, lều lễ hội

  • fortgehen/ˈfɔʁtˌɡeːən/

    đi khỏi, rời đi

  • frühmorgens/fʁyːˈmɔʁɡn̩s/

    sáng sớm, rất sáng

  • der
    Grundbegriff/ˈɡʁʊntbəˌɡʁɪf/

    khái niệm cơ bản

  • das
    Grundwissen

    kiến thức cơ bản

  • die
    Heimmannschaft

    đội nhà

  • die
    Himmelsrichtung/ˈhɪml̩sˌʁɪçtʊŋ/

    phương hướng

  • das
    Hörgerät/ˈhøːɐ̯ɡəˌʁɛːt/

    máy trợ thính

  • der
    Interviewer/ɪntɐˈvjuːɐ/

    người phỏng vấn

  • das
    Kalzium/ˈkalt͡si̯ʊm/

    canxi

  • katalanisch/kataˈlaːnɪʃ/

    tiếng Catalan

  • das
    Kennwort/ˈkɛnˌvɔʁt/

    mật khẩu

  • der
    Knacker/ˈknakɐ/

    xúc xích Knacker

  • kneten/ˈkneːtn̩/

    揉面,揉

  • die
    Leitplanke/ˈlaɪ̯tˌplaŋkə/

    thanh chắn an toàn, lan can

  • libanesisch/libaˈneːzɪʃ/

    Li Bê Nôn

  • der
    Meerblick/ˈmeːɐ̯blɪk/

    tầm nhìn ra biển

  • die
    Modenschau/ˈmoːdn̩ˌʃaʊ̯/

    buổi trình diễn thời trang

  • das
    Mondlicht/ˈmoːntˌlɪçt/

    ánh sáng mặt trăng

  • der
    Mondschein/ˈmoːntˌʃaɪ̯n/

    ánh trăng

  • der
    Nachthimmel/ˈnaxtˌhɪml̩/

    bầu trời đêm

  • der
    Optimist/ɔptiˈmɪst/

    người lạc quan

  • der
    Pflegedienst

    dịch vụ chăm sóc