
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
che phủ, lấp, bao phủ
cùng sống, chuyển đến sống chung
xếp chồng, gối lên nhau
điểm xuất phát, cú nhảy
được dẫn dắt, được lãnh đạo
thuê, cho thuê
bảng điều khiển, bảng đo tốc độ
lái ra, kéo dài ra
tiệc nướng, tiệc BBQ
chiếu sáng, phơi sáng
lá nhỏ, tờ rơi
nhà kho thuyền, boathouse
xe đẩy em bé, xe nôi
nấm
chó Chihuahua
hành lang, lối vào
lúa mạch đen, dinkel
người ba mươi tuổi
khách danh dự
héo, héo quắt, thu hẹp
bao gồm, kèm theo, bị mắc kẹt
tảng băng
kinh tởm, ghê tởm, bẩn thỉu
làm chán nản, làm mất tinh thần