Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • zudecken/ˈt͡suːˌdɛkn̩/

    che phủ, lấp, bao phủ

  • zusammenziehen/t͡suˈzamənˌt͡siːən/

    cùng sống, chuyển đến sống chung

  • überschneiden/yːbɐˈʃnaɪ̯dn̩/

    xếp chồng, gối lên nhau

  • der
    Absprung/ˈapˌʃpʁʊŋ/

    điểm xuất phát, cú nhảy

  • angeführt/ˈanɡəˌfyːɐ̯t/

    được dẫn dắt, được lãnh đạo

  • anmieten/ˈanˌmiːtn̩/

    thuê, cho thuê

  • das
    Armaturenbrett/aʁmaˈtuːʁənˌbʁɛt/

    bảng điều khiển, bảng đo tốc độ

  • ausfahren/ˈaʊ̯sˌfaːʁən/

    lái ra, kéo dài ra

  • das
    Barbecue/ˈbaːɐ̯bɪkjuː/

    tiệc nướng, tiệc BBQ

  • die
    Belichtung/bəˈlɪçtʊŋ/

    chiếu sáng, phơi sáng

  • das
    Blättchen/ˈblɛtçən/

    lá nhỏ, tờ rơi

  • das
    Bootshaus/ˈboːt͡sˌhaʊ̯s/

    nhà kho thuyền, boathouse

  • der
    Buggy/ˈbaɡi/

    xe đẩy em bé, xe nôi

  • der
    Champignon/ˈʃampɪnjɔŋ/

    nấm

  • der
    Chihuahua/t͡ʃiˈu̯au̯a/

    chó Chihuahua

  • die
    Diele/ˈdiːlə/

    hành lang, lối vào

  • der
    Dinkel/ˈdɪŋkl̩/

    lúa mạch đen, dinkel

  • der
    Dreissiger/ˈdʁaɪ̯sɪɡɐ/

    người ba mươi tuổi

  • der
    Ehrengast/ˈeːʁənˌɡast/

    khách danh dự

  • eingegangen/ˈaɪ̯nɡəˌɡaŋən/

    héo, héo quắt, thu hẹp

  • eingeschlossen/ˈaɪ̯nɡəˌʃlɔsn̩/

    bao gồm, kèm theo, bị mắc kẹt

  • der
    Eisberg/ˈaɪ̯sˌbɛʁk/

    tảng băng

  • ekelig/ˈeːkəlɪk/

    kinh tởm, ghê tởm, bẩn thỉu

  • entmutigen/ɛntˈmuːtɪɡn̩/

    làm chán nản, làm mất tinh thần