Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dreidimensional/ˈdʁaɪ̯dimɛnzi̯oˌnaːl/
ba chiều, lập thể
- dasEngelchen/ˈɛŋl̩çən/
thiên thần nhỏ
- derFesttag/ˈfɛstˌtaːk/
ngày lễ, ngày hội
- garnieren/ɡaʁˈniːʁən/
trang trí, rải gia vị
- dieGeburtsstadt/ɡəˈbuːɐ̯t͡sˌʃtat/
thành phố quê hương, nơi sinh
- gefroren/ɡəˈfʁoːʁən/
đông cứng, lạnh cứng
- derGeldbetrag/ˈɡɛltbəˌtʁaːk/
số tiền, một khoản tiền
- dasGeschäftshaus
tòa nhà kinh doanh, nhà thương mại
- dasGrusswort/ˈɡʁuːsˌvɔʁt/
bài phát biểu chào mừng
- dieGrünanlage/ˈɡʁyːnʔanˌlaːɡə/
khu vực xanh
- derHausbesuch/ˈhaʊ̯sbəˌzuːx/
lần thăm tại nhà
- dasHerzklopfen/ˈhɛʁt͡sˌklɔp͡fn̩/
nhịp tim bất thường, khó thở
- häkeln/ˈhɛːkl̩n/
móc len
- derHändedruck/ˈhɛndəˌdʁʊk/
bắt tay
- dasJugendzentrum/ˈjuːɡn̩tˌt͡sɛntʁʊm/
trung tâm thanh niên
- dieKaries/ˈkaːʁieːs/
sâu răng, mục răng
- dieKinderklinik/ˈkɪndɐˌkliːnɪk/
bệnh viện nhi khoa
- kinderlos/ˈkɪndɐloːs/
không có con
- klappern/ˈklapɐn/
kêu leng keng, rattle
- derKnödel/ˈknøːdl̩/
bánh gối, cơm cuộn
- dasKnöllchen/ˈknœlçən/
giấy phạt giao thông
- dieKonserve/kɔnˈzɛʁvə/
thực phẩm đóng hộp
- derLaufsteg/ˈlaʊ̯fˌʃteːk/
sàn diễn, runway
- dieLebenshaltungskosten/ˈleːbm̩̩shaltʊŋsˌkɔstn̩/
chi phí sinh hoạt
