
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
ba chiều, lập thể
thiên thần nhỏ
ngày lễ, ngày hội
trang trí, rải gia vị
thành phố quê hương, nơi sinh
đông cứng, lạnh cứng
số tiền, một khoản tiền
tòa nhà kinh doanh, nhà thương mại
bài phát biểu chào mừng
khu vực xanh
lần thăm tại nhà
nhịp tim bất thường, khó thở
móc len
bắt tay
trung tâm thanh niên
sâu răng, mục răng
bệnh viện nhi khoa
không có con
kêu leng keng, rattle
bánh gối, cơm cuộn
giấy phạt giao thông
thực phẩm đóng hộp
sàn diễn, runway
chi phí sinh hoạt