Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- derSmoking/ˈsmoːkɪŋ/
Tuxedo, áo khoác dạ tiệc
- dieSpülung/ˈʃpyːlʊŋ/
rửa sạch, dầu xả
- stadtauswärts/ˌʃtatˈʔaʊ̯svɛʁt͡s/
ngoài thị trấn, ra khỏi thành phố
- stauen/ˈʃtaʊ̯ən/
để mứt, để tích lũy
- streckenweise
kéo dài, không liên tục
- derSüdafrikaner/zyːtʔafʁiˈkaːnɐ/
Nam Phi (người)
- tanzend/ˈtant͡sn̩t/
Khiêu vũ
- thailändisch/ˈtaɪ̯lɛndɪʃ/
Tiếng Thái
- umrühren/ˈʊmˌʁyːʁən/
để khuấy
- dasVereinsleben
Cuộc sống câu lạc bộ, cuộc sống hiệp hội
- dasVögelchen/ˈføːɡl̩çən/
Chim nhỏ, Birdie
- dasWaldstück/ˈvaltˌʃtʏk/
mảng rừng, gỗ nhỏ
- derWaschbär/ˈvaʃˌbeːɐ̯/
gấu mèo
- dieWatte/ˈvatə/
bông gòn, nỉ bông
- derWilderer/ˈvɪldəʁɐ/
thợ săn trộm, kẻ lâm tặc
- zusammentun/t͡suˈzamənˌtuːn/
liên kết với nhau, hợp tác
- abgerundet/ˈapɡəˌʁʊndət/
tròn, hoàn chỉnh, hài hòa
- abspeichern/ˈapˌʃpaɪ̯çɐn/
lưu, lưu lại, lưu trữ
- Achtel/ˈaxtl̩/
một phần tám
- derAufgang/ˈaʊ̯fˌɡaŋ/
sự lên, con đường lên, lối vào
- derAusbildungsberuf
nghề học thủ công, ngành học việc
- derBankräuber/ˈbaŋkˌʁɔɪ̯bɐ/
tên cướp ngân hàng
- beistehen/ˈbaɪ̯ˌʃteːən/
giúp đỡ, ủng hộ, đứng cạnh
- derBordstein/ˈbɔʁtˌʃtaɪ̯n/
mép vỉa hè, lề đường
