
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
quá trình học tập
thích, like
nhà máy sản xuất máy móc
chạy cùng, tham gia cùng
băng mixtape
người Nigeria
vật nuôi, súc vật chăn nuôi
thiên văn đài
sự tăng giá
những người dân bình thường, cá nhân tư nhân
con ng瞳孔, tròng mắt
tài nguyên
mùa vụ
cát, đầy cát
người bán thịt
chỗ ngủ
trường trung học cơ sở, trường cấp 2
địa điểm diễn tập, sân khấu
rừng thành phố
nói lắp
lĩnh vực con, phần con
phòng ghi âm
cập nhật
ướt mồ hôi, toàn mồ hôi