Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • der
    Lernprozess/ˈlɛʁnpʁoˌt͡sɛs/

    quá trình học tập

  • liken/ˈlaɪ̯kn̩/

    thích, like

  • die
    Maschinenfabrik/maˈʃiːnənfaˌbʁiːk/

    nhà máy sản xuất máy móc

  • mitlaufen/ˈmɪtˌlaʊ̯fm̩/

    chạy cùng, tham gia cùng

  • das
    Mixtape/ˈmɪksteːp/

    băng mixtape

  • der
    Nigerianer/niɡeˈʁi̯aːnɐ/

    người Nigeria

  • das
    Nutztier/ˈnʊt͡sˌtiːɐ̯/

    vật nuôi, súc vật chăn nuôi

  • das
    Planetarium/planeˈtaːʁiʊm/

    thiên văn đài

  • die
    Preiserhöhung/ˈpʁaɪ̯sʔɛɐ̯ˌhøːʊŋ/

    sự tăng giá

  • Privatleute/pʁiˈvaːtˌlɔɪ̯tə/

    những người dân bình thường, cá nhân tư nhân

  • die
    Pupille/puˈpɪlə/

    con ng瞳孔, tròng mắt

  • die
    Resource

    tài nguyên

  • saisonal/zɛzoˈnaːl/

    mùa vụ

  • sandig/ˈzandɪk/

    cát, đầy cát

  • der
    Schlachter/ˈʃlaxtɐ/

    người bán thịt

  • der
    Schlafplatz/ˈʃlaːfˌplat͡s/

    chỗ ngủ

  • die
    Sekundarschule

    trường trung học cơ sở, trường cấp 2

  • die
    Spielstätte/ˈʃpiːlˌʃtɛtə/

    địa điểm diễn tập, sân khấu

  • der
    Stadtwald/ˈʃtatˌvalt/

    rừng thành phố

  • stottern/ˈʃtɔtɐn/

    nói lắp

  • der
    Teilbereich/ˈtaɪ̯lbəˌʁaɪ̯ç/

    lĩnh vực con, phần con

  • das
    Tonstudio/ˈtoːnˌʃtuːdi̯o/

    phòng ghi âm

  • updaten/ˈapdeːtn̩/

    cập nhật

  • verschwitzt/fɛɐ̯ˈʃvɪt͡st/

    ướt mồ hôi, toàn mồ hôi