
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
giáo sư đại học, giảng viên đại học
tờ tiền một trăm, số một trăm
đội thanh niên
bám vào, nắm chặt
tái hợp lớp
nút chai, nút cái
người Cuba
nhà văn hóa
đèn chùm, chân đèn
địa chỉ email, địa chỉ thư điện tử
cơ hội chung xe, cơ hội đi nhờ
con chuột nhỏ
người canh đêm, người bảo vệ đêm
ngày lễ quốc gia
phấn, bột phấn
tránh xa, không can thiệp vào
Vòng đu quay
Ghế sau
sậy, vội vàng
đi dạo, đi dạo
giày dép
Thói quen học tập, ngày học
đi ngang
Bàn thắng chiến thắng