Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • der
    Hochschullehrer/ˈhoːxʃuːlˌleːʁɐ/

    giáo sư đại học, giảng viên đại học

  • der
    Hunderter/ˈhʊndɐtɐ/

    tờ tiền một trăm, số một trăm

  • die
    Jugendmannschaft

    đội thanh niên

  • klammern/ˈklamɐn/

    bám vào, nắm chặt

  • das
    Klassentreffen/ˈklasn̩ˌtʁɛfn̩/

    tái hợp lớp

  • der
    Korken/ˈkɔʁkn̩/

    nút chai, nút cái

  • der
    Kubaner/kuˈbaːnɐ/

    người Cuba

  • das
    Kulturhaus/kʊlˈtuːɐ̯ˌhaʊ̯s/

    nhà văn hóa

  • der
    Leuchter/ˈlɔɪ̯çtɐ/

    đèn chùm, chân đèn

  • die
    Mailadresse/ˈmeːlʔaˌdʁɛsə/

    địa chỉ email, địa chỉ thư điện tử

  • die
    Mitfahrgelegenheit/ˈmɪtfaːɐ̯ɡəˌleːɡn̩haɪ̯t/

    cơ hội chung xe, cơ hội đi nhờ

  • das
    Mäuschen/ˈmɔɪ̯sçən/

    con chuột nhỏ

  • der
    Nachtwächter/ˈnaxtˌvɛçtɐ/

    người canh đêm, người bảo vệ đêm

  • der
    Nationalfeiertag/nat͡si̯oˈnaːlˌfaɪ̯ɐtaːk/

    ngày lễ quốc gia

  • der
    Puder/ˈpuːdɐ/

    phấn, bột phấn

  • raushalten/ˈʁaʊ̯sˌhaltn̩/

    tránh xa, không can thiệp vào

  • das
    Riesenrad/ˈʁiːzn̩ˌʁaːt/

    Vòng đu quay

  • die
    Rückbank/ˈʁʏkˌbaŋk/

    Ghế sau

  • das
    Schilf/ʃɪlf/

    sậy, vội vàng

  • schlendern/ˈʃlɛndɐn/

    đi dạo, đi dạo

  • das
    Schuhwerk/ˈʃuːˌvɛʁk/

    giày dép

  • der
    Schulalltag

    Thói quen học tập, ngày học

  • seitwärts/ˈzaɪ̯tvɛʁt͡s/

    đi ngang

  • der
    Siegtreffer/ˈziːkˌtʁɛfɐ/

    Bàn thắng chiến thắng