Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- zurückrufen/t͡suˈʁʏkˌʁuːfn̩/
gọi lại
- abbremsen/ˈapˌbʁɛmzn̩/
phanh lại, giảm tốc độ
- derAlgerier/alˈɡeːʁiɐ/
người Algeria
- anbrennen/ˈanˌbʁɛnən/
cháy (thực phẩm)
- ansteigend/ˈanˌʃtaɪ̯ɡn̩t/
tăng lên, dốc lên
- derArbeitsort
nơi làm việc
- aufschneiden/ˈaʊ̯fˌʃnaɪ̯dn̩/
cắt mở
- dieAuslage/ˈaʊ̯sˌlaːɡə/
tủ trưng bày, sự trưng bày
- ausschauen/ˈaʊ̯sˌʃaʊ̯ən/
nhìn ra
- dieAussentemperatur/ˈaʊ̯sn̩tɛmpəʁaˌtuːɐ̯/
nhiệt độ ngoài trời
- dasBildungszentrum
trung tâm giáo dục
- bleich/blaɪ̯ç/
nhợt nhạt
- dieBleiche/ˈblaɪ̯çə/
chất tẩy, tẩy trắng
- bummeln/ˈbʊml̩n/
dạo bộ, rong chơi
- diagonal/diaɡoˈnaːl/
chéo
- durchschneiden/ˈdʊʁçˌʃnaɪ̯dn̩/
cắt qua, cắt xuyên qua
- ermüdend/ɛɐ̯ˈmyːdn̩t/
mệt mỏi, vất vả
- feminin/ˈfeːminin/
nữ tính
- derFilmstar/ˈfɪlmˌstaːɐ̯/
ngôi sao điện ảnh
- dieFreikarte/ˈfʁaɪ̯ˌkaʁtə/
vé miễn phí
- gekleidet/ɡəˈklaɪ̯dət/
mặc, được mặc
- dieGruppenarbeit
công việc nhóm
- derHauptplatz/ˈhaʊ̯ptˌplat͡s/
quảng trường chính
- derHauptpreis
giải thưởng chính, giải thưởng lớn nhất
