Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • modellieren/modɛˈliːʁən/

    tạo hình, nặn

  • modisch/ˈmoːdɪʃ/

    theo thời trang, hợp mốt

  • paarmal

    vài lần, một vài lần

  • der
    Polizeisprecher/poliˈt͡saɪ̯ˌʃpʁɛçɐ/

    phát ngôn viên cảnh sát

  • posieren/poˈziːʁən/

    tạo dáng, chụp ảnh

  • reingehen

    đi vào, vào trong

  • die
    Reisezeit/ˈʁaɪ̯zəˌt͡saɪ̯t/

    mùa du lịch

  • der
    Salto/ˈzalto/

    cuộn dân, nhào lộn

  • der
    Scheibenwischer/ˈʃaɪ̯bn̩ˌvɪʃɐ/

    chổi gạt mưa

  • das
    Schlauchboot/ˈʃlaʊ̯xˌboːt/

    thuyền bơm hơi

  • der
    Schulbesuch/ˈʃuːlbəˌzuːx/

    sự học tập ở trường

  • das
    Seniorenheim/zeˈni̯oːʁənˌhaɪ̯m/

    nhà dưỡng lão, nhà nghỉ dưỡng

  • der
    Spaziergänger/ʃpaˈt͡siːɐ̯ˌɡɛŋɐ/

    người đi bộ

  • die
    Stadtgrenze/ˈʃtatˌɡʁɛnt͡sə/

    ranh giới thành phố

  • turbulent/tʊʁbuˈlɛnt/

    nhiễu loạn, rối ren

  • der
    Uhrzeigersinn/ˈuːɐ̯t͡saɪ̯ɡɐˌzɪn/

    theo chiều kim đồng hồ

  • der
    Uhu/ˈuːhu/

    cú mèo lớn, cú vàng

  • unabsichtlich/ˈʊnʔapˌzɪçtlɪç/

    vô tình, tình cờ

  • die
    Verbeugung/fɛɐ̯ˈbɔɪ̯ɡʊŋ/

    sự cúi chào

  • der
    Vietnamese/vi̯ɛtnaˈmeːzə/

    người Việt Nam

  • das
    Waldgebiet/ˈvaltɡəˌbiːt/

    khu vực rừng

  • westeuropäisch/ˈvɛstʔɔɪ̯ʁoˌpɛːɪʃ/

    Tây Âu

  • die
    Windgeschwindigkeit/ˈvɪntɡəˌʃvɪndɪkkaɪ̯t/

    tốc độ gió

  • der
    Witwer/ˈvɪtvɐ/

    người đã mất vợ, góa phụ nam