
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
tạo hình, nặn
theo thời trang, hợp mốt
vài lần, một vài lần
phát ngôn viên cảnh sát
tạo dáng, chụp ảnh
đi vào, vào trong
mùa du lịch
cuộn dân, nhào lộn
chổi gạt mưa
thuyền bơm hơi
sự học tập ở trường
nhà dưỡng lão, nhà nghỉ dưỡng
người đi bộ
ranh giới thành phố
nhiễu loạn, rối ren
theo chiều kim đồng hồ
cú mèo lớn, cú vàng
vô tình, tình cờ
sự cúi chào
người Việt Nam
khu vực rừng
Tây Âu
tốc độ gió
người đã mất vợ, góa phụ nam