Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- entwickelt/ɛntˈvɪkl̩t/
phát triển, tiên tiến
- dieFabel/ˈfaːbl̩/
ngụ ngôn, truyện cổ tích
- dieFehlermeldung/ˈfeːlɐˌmɛldʊŋ/
thông báo lỗi, thông báo lỗi hệ thống
- dasFlachland/ˈflaxˌlant/
vùng đất bằng phẳng, đất bằng
- dieFlitterwoche
tuần trăng mật, chuyến du hành cưới hỏi
- dieForelle/ˌfoˈʁɛlə/
cá hồi, cá rô phi
- dasFussballstadion/ˈfuːsbalˌʃtaːdi̯ɔn/
sân vận động bóng đá
- derGalopp/ɡaˈlɔp/
tốc độ phi ngựa, phi ngựa
- derHalbmond/ˈhalpˌmoːnt/
mặt trăng lưỡi liềm
- dasHinterrad/ˈhɪntɐˌʁaːt/
bánh xe sau
- dasHinterteil/ˈhɪntɐˌtaɪ̯l/
phần sau
- derIllustrator/ɪlʊsˈtʁaːtoːɐ̯/
người họa sĩ minh họa
- importiert/ɪmpɔʁˈtiːɐ̯t/
nhập khẩu
- derKanister/kaˈnɪstɐ/
can, bình chứa
- derKaschmir/ˈkaʃmiːɐ̯/
cashmere
- dieKlaue/ˈklaʊ̯ə/
móng vuốt
- dieKunstschule/ˈkʊnstʃuːlə/
trường mỹ thuật
- derLebensabend/ˈleːbn̩sˌʔaːbn̩t/
những năm tháng cuối đời
- dieLebensgrundlage/ˈleːbn̩sˌɡʁʊntlaːɡə/
nguồn sống, cơm áo
- liebenswürdig/ˈliːbənsvʏʁdɪk/
đáng yêu, tốt bụng
- derLikör/liˈkøːɐ̯/
rượu mùi, likơ
- lösbar/ˈløːsbaːɐ̯/
có thể giải quyết được
- derMarder/ˈmaʁdɐ/
chồn
- dasMedaillon
dây chuyền nhỏ, mặt dây chuyền
