Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • das
    Weihnachtsgeld/ˈvaɪ̯naxt͡sˌɡɛlt/

    Thưởng Giáng sinh, lương tháng 13

  • der
    Weinkeller/ˈvaɪ̯nˌkɛlɐ/

    hầm rượu

  • der
    Werber/ˈvɛʁbɐ/

    nhà quảng cáo

  • die
    Wählerin/ˈvɛːləʁɪn/

    Cử tri nữ

  • zusammenbauen/t͡suˈzamənˌbaʊ̯ən/

    để lắp ráp

  • der
    Zusteller/ˈt͡suːˌʃtɛlɐ/

    Người giao hàng

  • abmachen/ˈapˌmaxn̩/

    đồng ý, xóa

  • abtauchen/ˈapˌtaʊ̯xn̩/

    lặn, biến mất

  • der
    Altenpfleger/ˈaltn̩ˌp͡fleːɡɐ/

    Y tá lão khoa (nam)

  • anlügen/ˈanˌlyːɡn̩/

    nói dối (ai đó)

  • die
    Ausländerbehörde/ˈaʊ̯slɛndɐbəˌhøːɐ̯də/

    Văn phòng quản lý xuất nhập cảnh, cơ quan quản lý người nước ngoài

  • austeilen/ˈaʊ̯sˌtaɪ̯lən/

    để phân phối, để giải quyết

  • die
    Bastel/ˈbastl̩/

    đồ thủ công, đồ chế tạo

  • die
    Baufirma/ˈbaʊ̯ˌfɪʁma/

    công ty xây dựng

  • der
    Baustoff/ˈbaʊ̯ˌʃtɔf/

    vật liệu xây dựng

  • der
    Blickkontakt/ˈblɪkkɔnˌtakt/

    tiếp xúc mắt, giao tiếp bằng ánh mắt

  • die
    Bundespolitik/ˈbʊndəspoliˌtiːk/

    chính trị liên bang, chính sách liên bang

  • das
    Collier

    vòng cổ, dây chuyền

  • das
    Debütalbum

    album đầu tiên, album ra mắt

  • die
    Delivery

    giao hàng, dịch vụ giao đồ ăn

  • der
    Discount/dɪsˈkaʊ̯nt/

    giảm giá, khuyến mãi

  • die
    Diskussionsrunde/dɪskʊˈsi̯oːnsˌʁʊndə/

    cuộc thảo luận, cuộc hội thoại nhóm

  • der
    Drops/dʁɔps/

    kẹo ngậm, viên cầu, kẹo ho

  • die
    Durchreise/ˈdʊʁçˌʁaɪ̯zə/

    quá cảnh, đi qua tạm thời