Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • der
    Nachbarort/ˈnaxbaːɐ̯ˌʔɔʁt/

    Làng lân cận, thị trấn

  • die
    Nachbarstadt

    thành phố lân cận, thị xã

  • der
    Nachtclub/ˈnaxtˌklʊp/

    Hộp đêm

  • die
    Nordseeküste/ˈnɔʁtzeːˌkʏstə/

    Bờ biển Bắc

  • ordern/ˈɔʁdɐn/

    Đặt hàng

  • das
    Osterfeuer/ˈoːstɐˌfɔɪ̯ɐ/

    Lửa trại Phục sinh

  • der
    Plattenspieler/ˈplatn̩ˌʃpiːlɐ/

    Máy ghi âm

  • der
    Projektor/pʁoˈjɛktoːɐ̯/

    Máy chiếu

  • die
    Rute/ˈʁuːtə/

    thanh, công tắc, đuôi (của động vật)

  • der
    Schlossberg/ˈʃlɔsˌbɛʁk/

    Đồi Lâu đài

  • der
    Schlossplatz

    Quảng trường lâu đài

  • die
    Seefahrt/ˈzeːˌfaːɐ̯t/

    đi biển, đi biển

  • der
    Skispringer/ˈʃiːˌʃpʁɪŋɐ/

    Nhảy trượt tuyết

  • der
    Solarstrom/zoˈlaːɐ̯ˌʃtʁoːm/

    năng lượng mặt trời

  • der
    Spielverlauf/ˈʃpiːlfɛɐ̯ˌlaʊ̯f/

    Quá trình của trò chơi

  • das
    Stativ/ʃtaˈtiːf/

    Chân máy

  • das
    Sägewerk/ˈzɛːɡəˌvɛʁk/

    xưởng cưa

  • das
    Taschenmesser/ˈtaʃn̩ˌmɛsɐ/

    dao bỏ túi

  • das
    Tonband/ˈtoːnˌbant/

    băng từ

  • die
    Traumfrau/ˈtʁaʊ̯mˌfʁaʊ̯/

    Người phụ nữ trong mơ

  • die
    Uniklinik/ˈʊniˌkliːnik/

    Bệnh viện Đại học

  • das
    Vereinsheim/fɛɐ̯ˈʔaɪ̯nsˌhaɪ̯m/

    Nhà câu lạc bộ

  • die
    Wanze/ˈvant͡sə/

    bọ (côn trùng), rệp, bọ (nghe)

  • wegschauen/ˈvɛkˌʃaʊ̯ən/

    để nhìn đi chỗ khác