Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • einwandern/ˈaɪ̯nˌvandɐn/

    nhập cư

  • eisig/ˈaɪ̯zɪk/

    lạnh giá, đóng băng

  • das
    Elektrogerät/eˈlɛktʁoɡəˌʁɛːt/

    dụng cụ điện

  • enttäuscht/ɛntˈtɔɪ̯ʃt/

    thất vọng

  • fade/ˈfaːdə/

    nhạt nhẽo

  • die
    Fahrtkosten

    chi phí đi lại

  • gefiltert/ɡəˈfɪltɐt/

    lọc, được lọc

  • der
    Handballer/ˈhantˌbalɐ/

    cầu thủ bóng ném

  • die
    Handbremse/ˈhantˌbʁɛmzə/

    phanh tay

  • heiser/ˈhaɪ̯zɐ/

    khàn giọng

  • der
    Kiesel/ˈkiːzl̩/

    sỏi, cuội

  • das
    Kleeblatt/ˈkleːˌblat/

    cỏ ba lá, trifol

  • der
    Kompost/kɔmˈpɔst/

    phân trộn, ủ rác hữu cơ

  • das
    Konzerthaus/kɔnˈt͡sɛʁtˌhaʊ̯s/

    nhà hòa nhạc

  • der
    Konzertsaal/kɔnˈt͡sɛʁtˌzaːl/

    sảnh hòa nhạc

  • die
    Koppel/ˈkɔpl̩/

    chuồng chăn nuôi, bãi cỏ

  • der
    Krapfen/ˈkʁap͡fn̩/

    bánh rán

  • der
    Küchenchef/ˈkʏçn̩ˌʃɛf/

    bếp trưởng, đầu bếp chính

  • der
    Labrador/labʁaˈdoːɐ̯/

    Labrador (giống chó)

  • der
    Lebensretter/ˈleːbn̩sˌʁɛtɐ/

    người cứu rỗi, nhân viên cứu hộ

  • die
    Leseprobe/ˈleːzəˌpʁoːbə/

    Đọc mẫu, trích đoạn

  • das
    Messgerät/ˈmɛsɡəˌʁɛːt/

    Thiết bị đo lường

  • misslingen/mɪsˈlɪŋən/

    thất bại, đi sai

  • motorisiert/motoʁiˈziːɐ̯t/

    có động cơ