Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dasKonfetti/kɔnˈfɛti/
giấy lụa, tung phào
- dasKrafttraining/ˈkʁaftˌtʁeːnɪŋ/
tập luyện sức mạnh, tập nâng tạ
- dieKurbel/ˈkʊʁbl̩/
tay quay, cái quay
- dieKörperpflege/ˈkœʁpɐˌp͡fleːɡə/
vệ sinh cá nhân, chăm sóc cơ thể
- derKübel/ˈkyːbl̩/
cái xô
- derKümmel/ˈkʏml̩/
hạt thì (caraway)
- dieLegging
quần legging, quần dán
- derLehrender/ˈleːʁəndɐ/
giáo viên, người dạy
- derLernender/ˈlɛʁnəndɐ/
học sinh, người học
- dieLichtquelle/ˈlɪçtˌkvɛlə/
nguồn sáng
- dasLiebespaar/ˈliːbəsˌpaːɐ̯/
cặp đôi yêu nhau, cặp tình nhân
- litauisch/ˈliːtaʊ̯ɪʃ/
người Litva, thuộc Litva
- dasLitauisch/ˈliːtaʊ̯ɪʃ/
tiếng Litva
- mahlen/ˈmaːlən/
xay, xay nhuyễn
- dieMailbox/ˈmeːlˌbɔks/
hộp thư thoại, hộp tin nhắn thoại
- derMinijob/ˈmɪniˌd͡ʒɔp/
công việc bán thời gian, minijob
- minutenlang/miˈnuːtn̩ˌlaŋ/
kéo dài vài phút
- mitlesen/ˈmɪtˌleːzn̩/
đọc theo, theo dõi
- monoton/monoˈtoːn/
đơn điệu
- dieMundharmonika/ˈmʊnthaʁˌmoːnika/
kèn phổng
- dieMähne/ˈmɛːnə/
bờm (ngựa)
- nachlegen/ˈnaːxˌleːɡn̩/
thêm vào, dồn thêm
- dieNamensänderung/ˈnaːmənsˌʔɛndəʁʊŋ/
thay đổi tên, đổi tên
- derOberarm/ˈoːbɐˌʔaʁm/
cánh tay trên, cánh tay phía trên
