
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
giấy lụa, tung phào
tập luyện sức mạnh, tập nâng tạ
tay quay, cái quay
vệ sinh cá nhân, chăm sóc cơ thể
cái xô
hạt thì (caraway)
quần legging, quần dán
giáo viên, người dạy
học sinh, người học
nguồn sáng
cặp đôi yêu nhau, cặp tình nhân
người Litva, thuộc Litva
tiếng Litva
xay, xay nhuyễn
hộp thư thoại, hộp tin nhắn thoại
công việc bán thời gian, minijob
kéo dài vài phút
đọc theo, theo dõi
đơn điệu
kèn phổng
bờm (ngựa)
thêm vào, dồn thêm
thay đổi tên, đổi tên
cánh tay trên, cánh tay phía trên