Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- abgegeben/ˈapɡəˌɡeːbn̩/
nộp, đưa
- dieAbmachung/ˈapˌmaxʊŋ/
thỏa thuận, hiệp ước
- anfeuern/ˈanˌfɔɪ̯ɐn/
cổ vũ
- derAnrufbeantworter/ˈanʁuːfbəʔantvɔʁtɐ/
máy trả lời điện thoại tự động
- ausgewachsen/ˈaʊ̯sɡəˌvaksn̩/
phát triển đầy đủ, trưởng thành
- derAussichtspunkt/ˈaʊ̯szɪçt͡sˌpʊŋkt/
điểm ngắm nhìn, vị trí quan sát
- befüllen/bəˈfʏlən/
điền đầy, làm đầy
- dieBlutprobe/ˈbluːtˌpʁoːbə/
mẫu máu
- derBotaniker/boˈtaːnɪkɐ/
nhà thực vật học
- derDauerregen/ˈdaʊ̯ɐˌʁeːɡn̩/
mưa liên tục
- dieDichterin/ˈdɪçtəʁɪn/
nữ nhà thơ
- derElektroniker/elɛkˈtʁoːnɪkɐ/
thợ điện, kỹ sư điện tử
- essbar/ˈɛsbaːɐ̯/
ăn được, có thể ăn
- derFarbstoff/ˈfaʁpˌʃtɔf/
chất tạo màu
- dasFeuerwehrhaus
trạm cảnh sát phòng cháy chữa cháy
- Fünfer/ˈfʏnvɐ/
tờ tiền năm
- dasGesäss/ɡəˈzɛːs/
mông, mông cơm
- derHänger/ˈhɛŋɐ/
xe kéo, rơmooc
- dasKaffeehaus/kaˈfeːˌhaʊ̯s/
quán cà phê
- dasKasino/kaˈziːno/
sòng bạc
- kinderleicht/ˈkɪndɐˈlaɪ̯çt/
dễ như chơi, cực kỳ dễ
- derKlempner/ˈklɛmpnɐ/
thợ sửa ống nước
- knicken/ˈknɪkn̩/
gấp, nhăn, cong
- dieKonditorei/ˌkɔnditoˈʁaɪ̯/
tiệm bánh ngọt
