Brottin

Học tập

Trang chủLộ trìnhNgữ phápLuyện từChính tảLuyện nói cùng AILuyện viết cùng AILuyện thiTạo bộ từ vựng bằng AISự kiệnÔn tập

Cộng đồng

Mạng xã hội BrottinCửa hàngThư viện của tôiTừ vựng được chia sẻCài đặt
Brottin
Trang chủLộ trìnhLuyện từLuyện thi
fNhắn qua Facebook
Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • paarweise/ˈpaːɐ̯ˌvaɪ̯zə/

    từng cặp, thành từng đôi

  • pakistanisch/pakɪsˈtaːnɪʃ/

    Pakistan

  • planlos/ˈplaːnˌloːs/

    vô định hướng, lộn xộn, không kế hoạch

  • die
    Puste/ˈpuːstə/

    hơi, sức sống, sức thở

  • rangehen

    nghe máy, trả lời cuộc gọi

  • regular

    thường xuyên, bình thường

  • rüberkommen/ˈʁyːbɐˌkɔmən/

    đến thăm, tới, gây ấn tượng

  • das
    Sakko/ˈzako/

    áo khoác, áo blazer

  • der
    Schnappschuss/ˈʃnapˌʃʊs/

    ảnh chụp nhanh

  • die
    Sitzbank/ˈzɪt͡sˌbaŋk/

    ghế dài

  • slowakisch/sloˈvaːkɪʃ/

    Slovakia, thuộc Slovakia

  • das
    Slowakisch/sloˈvaːkɪʃ/

    tiếng Slovakia

  • der
    Speiseplan/ˈʃpaɪ̯zəˌplaːn/

    thực đơn, chương trình ăn

  • der
    Spätherbst/ˈʃpɛːtˌhɛʁpst/

    mùa thu muộn

  • der
    Stadtverkehr

    giao thông thành phố

  • das
    Tagesthema/ˈtaːɡəsˌteːma/

    chủ đề của ngày

  • der
    Traumjob/ˈtʁaʊ̯mˌd͡ʒɔp/

    công việc mơ ước

  • unbesetzt

    chưa được giữ, trống, chưa có người đảm nhiệm

  • unpraktisch

    không thực tế, bất tiện

  • der
    Urenkel/ˈuːɐ̯ˌʔɛŋkl̩/

    cháu trai cháu ngoại (thế hệ thứ tư)

  • vibrieren/viˈbʁiːʁən/

    rung, rung lên

  • die
    Visite/viˈziːtə/

    khám, chuyến khám bệnh

  • der
    Volkspark

    công viên công cộng

  • die
    Warteschlange/ˈvaʁtəˌʃlaŋə/

    hàng chờ, xếp hàng

236 / 269