Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- paarweise/ˈpaːɐ̯ˌvaɪ̯zə/
từng cặp, thành từng đôi
- pakistanisch/pakɪsˈtaːnɪʃ/
Pakistan
- planlos/ˈplaːnˌloːs/
vô định hướng, lộn xộn, không kế hoạch
- diePuste/ˈpuːstə/
hơi, sức sống, sức thở
- rangehen
nghe máy, trả lời cuộc gọi
- regular
thường xuyên, bình thường
- rüberkommen/ˈʁyːbɐˌkɔmən/
đến thăm, tới, gây ấn tượng
- dasSakko/ˈzako/
áo khoác, áo blazer
- derSchnappschuss/ˈʃnapˌʃʊs/
ảnh chụp nhanh
- dieSitzbank/ˈzɪt͡sˌbaŋk/
ghế dài
- slowakisch/sloˈvaːkɪʃ/
Slovakia, thuộc Slovakia
- dasSlowakisch/sloˈvaːkɪʃ/
tiếng Slovakia
- derSpeiseplan/ˈʃpaɪ̯zəˌplaːn/
thực đơn, chương trình ăn
- derSpätherbst/ˈʃpɛːtˌhɛʁpst/
mùa thu muộn
- derStadtverkehr
giao thông thành phố
- dasTagesthema/ˈtaːɡəsˌteːma/
chủ đề của ngày
- derTraumjob/ˈtʁaʊ̯mˌd͡ʒɔp/
công việc mơ ước
- unbesetzt
chưa được giữ, trống, chưa có người đảm nhiệm
- unpraktisch
không thực tế, bất tiện
- derUrenkel/ˈuːɐ̯ˌʔɛŋkl̩/
cháu trai cháu ngoại (thế hệ thứ tư)
- vibrieren/viˈbʁiːʁən/
rung, rung lên
- dieVisite/viˈziːtə/
khám, chuyến khám bệnh
- derVolkspark
công viên công cộng
- dieWarteschlange/ˈvaʁtəˌʃlaŋə/
hàng chờ, xếp hàng
