
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
từng cặp, thành từng đôi
Pakistan
vô định hướng, lộn xộn, không kế hoạch
hơi, sức sống, sức thở
nghe máy, trả lời cuộc gọi
thường xuyên, bình thường
đến thăm, tới, gây ấn tượng
áo khoác, áo blazer
ảnh chụp nhanh
ghế dài
Slovakia, thuộc Slovakia
tiếng Slovakia
thực đơn, chương trình ăn
mùa thu muộn
giao thông thành phố
chủ đề của ngày
công việc mơ ước
chưa được giữ, trống, chưa có người đảm nhiệm
không thực tế, bất tiện
cháu trai cháu ngoại (thế hệ thứ tư)
rung, rung lên
khám, chuyến khám bệnh
công viên công cộng
hàng chờ, xếp hàng