Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- derRathausplatz
quảng trường thị chính
- dieRegionalbahn/ʁeɡi̯oˈnaːlˌbaːn/
tàu khu vực
- retour/ʁəˈtuːɐ̯/
trở lại, hoàn trả
- dieRingstrasse/ˈʁɪŋˌʃtʁaːsə/
đường vòng, đường tròn
- dieRückwand/ˈʁʏkˌvant/
tường sau, vách sau
- dasSatzzeichen/ˈzat͡sˌt͡saɪ̯çn̩/
dấu câu
- derSchlossgarten/ˈʃlɔsˌɡaʁtn̩/
vườn lâu đài
- schnüren/ˈʃnyːʁən/
buộc dây, buộc chặt
- Skater
người trượt patin
- derSonnenschutz/ˈzɔnənˌʃʊt͡s/
bảo vệ khỏi nắng, kem chống nắng
- stempeln/ˈʃtɛmpl̩n/
đóng dấu, đóng tem
- Surprise
điều bất ngờ, bất ngờ
- dieUmbauarbeit
công việc sửa chữa, cải tạo
- derUmweltschützer/ˈʊmvɛltˌʃʏt͡sɐ/
nhà hoạt động bảo vệ môi trường
- unvernünftig/ˈʊnfɛɐ̯nʏnftɪk/
không hợp lý, vô lý
- verdreifachen/fɛɐ̯ˈdʁaɪ̯ˌfaxn̩/
tăng gấp ba lần
- verpennen/fɛɐ̯ˈpɛnən/
ngủ quên, ngủ muộn
- verschmutzen/fɛɐ̯ˈʃmʊt͡sn̩/
làm bẩn, gây ô nhiễm
- vierjährig/ˈfiːɐ̯ˌjɛːʁɪk/
bốn tuổi, có tuổi bốn năm
- vorrätig/ˈfoːɐ̯ˌʁɛːtɪk/
có sẵn hàng, còn hàng
- derWintergarten/ˈvɪntɐˌɡaʁtn̩/
vườn để mùa đông
- derZauberstab/ˈt͡saʊ̯bɐˌʃtaːp/
cây đũa phép
- zivilisiert/t͡siviliˈziːɐ̯t/
văn minh, lịch sự
- ölen/ˈøːlən/
bôi dầu, trao dầu
