
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
quảng trường thị chính
tàu khu vực
trở lại, hoàn trả
đường vòng, đường tròn
tường sau, vách sau
dấu câu
vườn lâu đài
buộc dây, buộc chặt
người trượt patin
bảo vệ khỏi nắng, kem chống nắng
đóng dấu, đóng tem
điều bất ngờ, bất ngờ
công việc sửa chữa, cải tạo
nhà hoạt động bảo vệ môi trường
không hợp lý, vô lý
tăng gấp ba lần
ngủ quên, ngủ muộn
làm bẩn, gây ô nhiễm
bốn tuổi, có tuổi bốn năm
có sẵn hàng, còn hàng
vườn để mùa đông
cây đũa phép
văn minh, lịch sự
bôi dầu, trao dầu