Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • zweitgross

    lớn thứ hai

  • der
    Abhang/ˈapˌhaŋ/

    sườn núi, dốc

  • angezeigt/ˈanɡəˌt͡saɪ̯kt/

    hiển thị, được báo cáo

  • armenisch/aʁˈmeːnɪʃ/

    Armenia, người Armenia

  • der
    Auslauf/aʊ̯slaʊ̯f/

    chạy thảo hiên, thời hạn

  • die
    Baracke/baˈʁakə/

    barrack, nhà lán

  • der
    Bearbeiter

    người xử lý, biên tập viên

  • die
    Begleiterin/bəˈɡlaɪ̯təʁɪn/

    người bạn đi cùng nữ, người hộ tống

  • bereisen/bəˈʁaɪ̯zn̩/

    du lịch vòng quanh

  • der
    Blocker

    người chặn, chắn

  • der
    Buchautor/ˈbuːxʔaʊ̯ˌtoːɐ̯/

    tác giả sách

  • die
    Einsendung

    bài nộp, bài dự thi

  • das
    Facelift/ˈfeːslɪft/

    nâng cấp diện mạo

  • die
    Fasnacht/ˈfasnaxt/

    lễ hội hóa trang (Đức/Thụy Sĩ)

  • festmachen/ˈfɛstˌmaxn̩/

    buộc chặt, neo

  • der
    Flamenco

    múa flamenco

  • die
    Garnele/ɡaʁˈneːlə/

    tôm

  • der
    Geber

    người cho, nhà tài trợ

  • die
    Geldbusse/ˈɡɛltˌbuːsə/

    tiền phạt

  • geschmückt/ɡəˈʃmʏkt/

    trang trí, được trang hoàng

  • das
    Gipfeltreffen/ˈɡɪp͡fl̩ˌtʁɛfn̩/

    hội nghị thượng đỉnh

  • die
    Grundregel/ˈɡʁʊntˌʁeːɡl̩/

    quy tắc cơ bản

  • der
    Hausrat/ˈhaʊ̯sˌʁaːt/

    đồ dùng gia đình, nội thất

  • der
    Hindu/ˈhɪndu/

    người theo Ấn Độ giáo