
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
thêm vào, cho thêm
kết thúc sự nghiệp
có khả năng giao tiếp, lúc nào cũng trò chuyện
phụ âm
nhà tắm khoáng nóng
công viên khoáng nóng
vệ sĩ
hình dài, kéo dài
thiền định, tập thiền
đau cơ sau tập luyện
mòng biển
pesto
nữ thực tập sinh
lái thử xe
giao thông khu vực
cắm vào lại, nhét vào
vòi (voi)
xẻng, cái xúc
hát, hát hay
snooker
cuộn lại, quay lại
hủy bỏ, huỷ
tampon
phiên tập luyện, đơn vị huấn luyện