Brottin

Học tập

Trang chủLộ trìnhNgữ phápLuyện từChính tảLuyện nói cùng AILuyện viết cùng AILuyện thiTạo bộ từ vựng bằng AISự kiệnÔn tập

Cộng đồng

Mạng xã hội BrottinCửa hàngThư viện của tôiTừ vựng được chia sẻCài đặt
Brottin
Trang chủLộ trìnhLuyện từLuyện thi
fNhắn qua Facebook
Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • das
    Lesezeichen/ˈleːzəˌt͡saɪ̯çn̩/

    dấu trang, bookmark

  • der
    Mitfahrer/ˈmɪtˌfaːʁɐ/

    hành khách, người đi chung

  • der
    Mittelweg/ˈmɪtl̩ˌveːk/

    giải pháp trung dung, thỏa hiệp

  • mollig/ˈmɔlɪk/

    mập mạp, tròn trịa, ấm cúng

  • die
    Nahaufnahme

    cảnh chụp gần, ảnh cận cảnh

  • das
    Nebengebäude/ˈneːbn̩ɡəˌbɔɪ̯də/

    nhà phụ, công trình phụ

  • der
    Rastplatz/ˈʁastˌplat͡s/

    điểm dừng chân, nơi nghỉ ngơi

  • reizend/ˈʁaɪ̯t͡sn̩t/

    quyến rũ, duyên dáng, hấp dẫn

  • das
    Rollo

    ánh sáng cuốn, bế bộ rèm

  • die
    Spätzle/ˈʃpɛt͡slə/

    bánh mì cuộn nước lèn

  • die
    Stiefelette/ʃtiːfəˈlɛtə/

    giày bốt cổ ngắn, boots cổ thấp

  • die
    Strg

    phím Ctrl, Control

  • der
    Terrier/ˈtɛʁi̯ɐ/

    chó terrier

  • die
    Theatergruppe

    đoàn kịch

  • der
    Touchdown/ˈtat͡ʃˌdaʊ̯n/

    touchdown

  • unbezahlt

    chưa thanh toán

  • der
    Unfallort/ˈʊnfalˌʔɔʁt/

    hiện trường tai nạn

  • unlustig/ˈʊnlʊstɪk/

    buồn cười, không vui

  • unplugged

    unplugged

  • unterkommen/ˈʊntɐˌkɔmən/

    tìm được chỗ ở, mưu sinh

  • vorangehen/foˈʁanˌɡeːən/

    đi trước, dẫn đường

  • das
    Wasserwerk/ˈvasɐˌvɛʁk/

    nhà máy nước

  • die
    Wissenschaftlerin/ˈvɪsn̩ʃaftləʁɪn/

    nhà khoa học nữ

  • zusammenfügen/t͡suˈzamənˌfyːɡn̩/

    ghép lại, lắp ráp

225 / 269