
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
anh chàng nhỏ, cậu bé
giáo dục trẻ em, nuôi dạy con
nhà trẻ, mái ấm trẻ em
cú đáu bóng
dài hạn
ổ đĩa, ổ lưu trữ
thư gửi tòa soạn báo
trung bình, tầm thường
tra cứu, tìm kiếm (trong từ điển)
xe buýt
đồn cảnh sát
ảnh đại diện
lương thực, nhu yếu phẩm
mứt nước
lúa mạch đen
ông Lão Mồng (nhân vật thần thoại)
bất cẩn, lơ là, vô tư
đường biên (trong thể thao)
đêm giao thừa
mang tính hè, mùa hè
tỷ số, điểm số
gieo (hạt), trồng
không hành động, thụ động
thân thiện với môi trường