Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dasKerlchen/ˈkɛʁlçən/
anh chàng nhỏ, cậu bé
- dieKindererziehung/ˈkɪndɐʔɛɐ̯ˌt͡siːʊŋ/
giáo dục trẻ em, nuôi dạy con
- dasKinderheim/ˈkɪndɐˌhaɪ̯m/
nhà trẻ, mái ấm trẻ em
- derKopfball/ˈkɔp͡fˌbal/
cú đáu bóng
- langzeit
dài hạn
- dasLaufwerk/ˈlaʊ̯fˌvɛʁk/
ổ đĩa, ổ lưu trữ
- derLeserbrief/ˈleːzɐˌbʁiːf/
thư gửi tòa soạn báo
- mittelmässig/ˈmɪtl̩ˌmɛːsɪk/
trung bình, tầm thường
- nachschlagen/ˈnaːxˌʃlaːɡn̩/
tra cứu, tìm kiếm (trong từ điển)
- derOmnibus/ˈɔmniˌbʊs/
xe buýt
- diePolizeiwache/poliˈt͡saɪ̯ˌvaxə/
đồn cảnh sát
- dasProfilbild/pʁoˈfiːlˌbɪlt/
ảnh đại diện
- derProviant/pʁoˈvi̯ant/
lương thực, nhu yếu phẩm
- derPunch/pant͡ʃ/
mứt nước
- derRoggen/ˈʁɔɡn̩/
lúa mạch đen
- derSandmann/ˈzantˌman/
ông Lão Mồng (nhân vật thần thoại)
- schlampig/ˈʃlampɪk/
bất cẩn, lơ là, vô tư
- dieSeitenlinie/ˈzaɪ̯tn̩ˌliːni̯ə/
đường biên (trong thể thao)
- dieSilvesternacht/zɪlˈvɛstɐˌnaxt/
đêm giao thừa
- sommerlich/ˈzɔmɐlɪç/
mang tính hè, mùa hè
- derSpielstand/ˈʃpiːlˌʃtant/
tỷ số, điểm số
- säen/ˈzɛːən/
gieo (hạt), trồng
- tatenlos/ˈtaːtn̩ˌloːs/
không hành động, thụ động
- umweltfreundlich/ˈʊmvɛltˌfʁɔɪ̯ntlɪç/
thân thiện với môi trường
