Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Wasserqualität/ˈvasɐkvaliˌtɛːt/

    chất lượng nước

  • der
    Werwolf/ˈveːɐ̯vɔlf/

    người sói, quái nhân sói

  • der
    Wetterdienst

    dịch vụ dự báo thời tiết, trung tâm khí tượng

  • der
    Winterschlaf/ˈvɪntɐˌʃlaːf/

    ngủ đông, mưa ngủ đông

  • die
    Ziehung/ˈt͡siːʊŋ/

    cuộc rút thăm

  • der
    Zielort/ˈt͡siːlˌʔɔʁt/

    nơi đến, điểm đích

  • das
    Abendblatt/ˈaːbn̩tˌblat/

    báo tối

  • die
    Ablage/ˈapˌlaːɡə/

    khay để, ngăn chứa

  • Allerheiligen/alɐˈhaɪ̯lɪɡn̩/

    Lễ Tất cả các Thánh Nhân

  • die
    Ansteckung/ˈanˌʃtɛkʊŋ/

    sự lây nhiễm, lây bệnh

  • die
    Ausgangssperre/ˈaʊ̯sɡaŋsˌʃpɛʁə/

    lệnh giới nghiêm, lệnh ở trong nhà

  • das
    Bauland/ˈbaʊ̯lant/

    đất xây dựng, đất công nghiệp

  • der
    Baumstamm/ˈbaʊ̯mˌʃtam/

    thân cây, trunks cây

  • beschriften/bəˈʃʁɪftn̩/

    ghi nhãn, dán nhãn, viết nhãn

  • die
    Disk

    đĩa, ổ đĩa

  • der
    Dorfplatz/ˈdɔʁfˌplat͡s/

    quảng trường làng, sân làng

  • das
    Downtown

    trung tâm thành phố, khu trung tâm

  • das
    Eichhorn/ˈaɪ̯çˌhɔʁn/

    sóc, động vật sóc

  • die
    Fachschule/ˈfaxˌʃuːlə/

    trường cao đẳng, trường kỹ nghệ, trường dạy nghề

  • das
    Geburtstagskind/ɡəˈbuːɐ̯t͡staːksˌkɪnt/

    cháu (em, bé) sinh nhật

  • die
    Grotte/ˈɡʁɔtə/

    hang động, động

  • herzhaft/ˈhɛʁt͡shaft/

    thịt mỡ, đậm đà, có vị mặn

  • das
    Häppchen/ˈhɛpçən/

    miếng ăn nhỏ, đồ ăn nhẹ, chút ít

  • das
    Kalenderjahr/kaˈlɛndɐˌjaːɐ̯/

    năm dương lịch, năm tính theo lịch