
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
chất lượng nước
người sói, quái nhân sói
dịch vụ dự báo thời tiết, trung tâm khí tượng
ngủ đông, mưa ngủ đông
cuộc rút thăm
nơi đến, điểm đích
báo tối
khay để, ngăn chứa
Lễ Tất cả các Thánh Nhân
sự lây nhiễm, lây bệnh
lệnh giới nghiêm, lệnh ở trong nhà
đất xây dựng, đất công nghiệp
thân cây, trunks cây
ghi nhãn, dán nhãn, viết nhãn
đĩa, ổ đĩa
quảng trường làng, sân làng
trung tâm thành phố, khu trung tâm
sóc, động vật sóc
trường cao đẳng, trường kỹ nghệ, trường dạy nghề
cháu (em, bé) sinh nhật
hang động, động
thịt mỡ, đậm đà, có vị mặn
miếng ăn nhỏ, đồ ăn nhẹ, chút ít
năm dương lịch, năm tính theo lịch