
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
p褪 màu, mờ đi
giá bán, giá bán ra
tủ trưng bày
áp phích bầu cử
tỷ giá hối đoái
vứt bỏ, ném đi
lốp xe mùa đông
diện tích sử dụng, diện tích sinh sống
nướu răng
qua đông, ngủ đông
buổi tối, ban tối
bản sao, bản chép
duyên nướng, áp chảy
văn phòng kiến trúc
thở phào, nhẹ nhõm
thở ra
váy cưới
người theo đạo Phật
đầu bếp
phi tiêu
bìa sách
trao đổi, đổi lấy
xe buýt đường dài
đầu hè