Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • der
    Markenname/ˈmaʁkn̩ˌnaːmə/

    Tên thương hiệu

  • der
    Marokkaner/maʁɔˈkaːnɐ/

    Ma-rốc (người)

  • das
    Meerwasser/ˈmeːɐ̯ˌvasɐ/

    nước biển

  • miserabel/mizəˈʁaːbl̩/

    khốn khổ, khủng khiếp

  • mässig/ˈmɛːsɪk/

    vừa phải, tầm thường

  • das
    Nachtleben/ˈnaxtˌleːbm̩/

    Cuộc sống về đêm

  • nonstop/nɔnˈstɔp/

    không ngừng nghỉ

  • der
    Notdienst/ˈnoːtˌdiːnst/

    Dịch vụ khẩn cấp

  • der
    Ostermontag/ˌoːstɐˈmoːntaːk/

    Thứ Hai Phục Sinh

  • der
    Overall/ˈoːvəʁal/

    áo liền quần, quần liền áo

  • der
    Pfahl/p͡faːl/

    cọc, cột gỗ

  • das
    Pflegepersonal/ˈp͡fleːɡəpɛʁzoˌnaːl/

    nhân viên chăm sóc, nhân viên điều dưỡng

  • die
    Preview/ˈpʁiːvjuː/

    xem trước, bản xem trước

  • rosig/ˈʁoːzɪk/

    hồng, hồng hào

  • der
    Schimpanse/ʃɪmˈpanzə/

    tinh tinh

  • schweissen/ˈʃvaɪ̯sn̩/

    hàn, hàn gắn

  • sorglos/ˈzɔʁkloːs/

    vô tư, không có lo lắng

  • die
    Studienzeit/ˈʃtuːdi̯ənˌt͡saɪ̯t/

    thời gian học tập, thời kỳ sinh viên

  • das
    Titelblatt

    trang bìa, trang tiêu đề

  • der
    Trompeter/tʁɔmˈpeːtɐ/

    người chơi kèn trumpet, người thổi kèn

  • die
    Tuba/ˈtuːba/

    kèn tuba, tuba

  • verschlimmern/fɛɐ̯ˈʃlɪmɐn/

    làm trở nên tệ hơn, tệ hóa

  • die
    Vesper/ˈfɛspɐ/

    bữa ăn nhẹ chiều tối, bữa ăn buổi chiều

  • die
    Wasseroberfläche/ˈvasɐˌʔoːbɐflɛçə/

    bề mặt nước, mặt nước