
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
đến đâu đó
khối lớp, lớp học
mong muốn có con
ngnạp, cắn nhỏ
hét, kêu ã
tàu du lịch
thời hạn chấm dứt hợp đồng
chán nản, buồn tẻ
bổ ích, có giáo dục
bồ công anh
thành viên đảng
tìm kiếm bạn đời, hẹn hò
chim công
bánh puck (khúc côn cầu trên băng)
nút điều chỉnh, núm xoay
báo cáo du lịch
nhà tổ chức tour du lịch
đặt lại, khôi phục cài đặt
áo dạ hôi, váy dạ hôi
đứng chênh vênh, đứng yên không làm gì
đẩy
xi-rô
phòng chơi game, sân chơi điện tử
phiếu phạt, biên lai phạt