
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
làm việc nhóm, công việc đội
trưởng nhóm, nhân viên quản lý nhóm
bộ đếm thời gian, hẹn giờ
người uống rượu
rắc rối, phiền toái
thiếu kinh nghiệm, chưa có kinh nghiệm
loài chim, chủng loại chim
chỉ cho, hướng dẫn, giả vờ
mùa trước mùa chính, mùa khai mạc
mực nước, mức nước
nhận ra lại, nhận biết lại
giờ mùa đông, thời gian mùa đông
từ kỳ diệu
mười tuổi
thay đổi giờ, chuyển đổi thời gian
dựa lưng vào, tựa lưng lại
mua từ, mua lại
nhân viên pha chế, barkeeper
húng quế
bức ảnh nhỏ, hình ảnh nhỏ
nhạc ban kèn, nhạc gió
cuốn sách nhỏ, tập sách
dây cáp, cáp điện
đóng cửa, kín