Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dieTeamarbeit
làm việc nhóm, công việc đội
- derTeamleiter/ˈtiːmˌlaɪ̯tɐ/
trưởng nhóm, nhân viên quản lý nhóm
- derTimer
bộ đếm thời gian, hẹn giờ
- derTrinker/ˈtʁɪŋkɐ/
người uống rượu
- derTrouble/ˈtʁabl̩/
rắc rối, phiền toái
- unerfahren/ˈʊnʔɛɐ̯ˌfaːʁən/
thiếu kinh nghiệm, chưa có kinh nghiệm
- dieVogelart/ˈfoːɡl̩ˌʔaːɐ̯t/
loài chim, chủng loại chim
- vormachen/ˈfoːɐ̯ˌmaxn̩/
chỉ cho, hướng dẫn, giả vờ
- dieVorsaison/ˈfoːɐ̯sɛ.ˌzɔ̃ː/
mùa trước mùa chính, mùa khai mạc
- derWasserstand/ˈvasɐˌʃtant/
mực nước, mức nước
- wiedererkennen/ˈviːdɐʔɛɐ̯ˌkɛnən/
nhận ra lại, nhận biết lại
- dieWinterzeit/ˈvɪntɐˌt͡saɪ̯t/
giờ mùa đông, thời gian mùa đông
- dasZauberwort/ˈt͡saʊ̯bɐˌvɔʁt/
từ kỳ diệu
- zehnjährig/ˈt͡seːnˌjɛːʁɪk/
mười tuổi
- dieZeitumstellung/ˈt͡saɪ̯tʔʊmˌʃtɛlʊŋ/
thay đổi giờ, chuyển đổi thời gian
- zurücklehnen/t͡suˈʁʏkˌleːnən/
dựa lưng vào, tựa lưng lại
- abkaufen/ˈapˌkaʊ̯fn̩/
mua từ, mua lại
- derBarkeeper/ˈbaːɐ̯ˌkiːpɐ/
nhân viên pha chế, barkeeper
- dasBasilikum/baˈziːlikʊm/
húng quế
- dasBildchen/ˈbɪltçən/
bức ảnh nhỏ, hình ảnh nhỏ
- dieBlasmusik/ˈblaːsmuˌziːk/
nhạc ban kèn, nhạc gió
- dasBüchlein/ˈbyːçlaɪ̯n/
cuốn sách nhỏ, tập sách
- dasCable
dây cáp, cáp điện
- closed
đóng cửa, kín
