
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
cá lươn
mụn trứng cá
chứng chỉ, giấy chứng nhận
rời khỏi nước, xuất cảnh
người quản lý công trường
tặng quà
móc treo (quần áo)
rượu Cognac
nhạc rap Đức
tuyệt vời, tuyệt vời lắm
lối đi qua, hành lang
một màu, đơn sắc
tiền gửi, khoản nộp
hoàn thành, xử lý
con đường đất, lối mòn
bay lập lòe, rung chuyển
con ngựa già, con ngựa yếu
đông lạnh, kết tủa
khu vực hành chính, lãnh thổ xã
làm tròn, làm tròn số
xiết ốc, vặn ốc
giả vờ, không tự nhiên, giả dối
người chơi golf
quản lý nhà cửa, dịch vụ quản lý bất động sản