Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Hängematte/ˈhɛŋəˌmatə/

    Võng

  • immerzu/ˈɪmɐt͡su/

    liên tục

  • kindlich/ˈkɪntlɪç/

    trẻ con

  • knusprig/ˈknʊspʁɪk/

    giòn

  • die
    Körpertemperatur/ˈkœʁpɐtɛmpəʁaˌtuːɐ̯/

    Nhiệt độ cơ thể

  • das
    Liebesleben/ˈliːbəsˌleːbn̩/

    cuộc sống tình yêu

  • die
    Lüftung/ˈlʏftʊŋ/

    thông gió, thông gió

  • die
    Nachtruhe/ˈnaxtˌʁuːə/

    Nghỉ ngơi ban đêm

  • pausenlos/ˈpaʊ̯zn̩ˌloːs/

    liên tục, không ngừng

  • die
    Rally

    cuộc biểu tình, cuộc tập hợp

  • der
    Regenfall/ˈʁeːɡn̩ˌfal/

    lượng mưa

  • rundherum/ˈʁʊnthɛˌʁʊm/

    xung quanh, khắp nơi

  • schwenken/ˈʃvɛŋkn̩/

    vẫy, xoay, gạt

  • der
    Schäferhund/ˈʃɛːfɐˌhʊnt/

    chó Becgie, chó 牧羊

  • das
    Sozialamt/zoˈt͡si̯aːlˌʔamt/

    phòng phúc lợi xã hội

  • die
    Spucke/ˈʃpʊkə/

    nước bọt, nước miếng

  • der
    Stachel/ˈʃtaxl̩/

    gai, kỳ, mũi nhọn

  • die
    Streiterei/ʃtʁaɪ̯təˈʁaɪ̯/

    cãi nhau, tranh chấp

  • das
    Säugetier/ˈzɔɪ̯ɡəˌtiːɐ̯/

    động vật có vú

  • umschauen/ˈʊmˌʃaʊ̯ən/

    nhìn xung quanh, quan sát

  • der
    Unterarm/ˈʊntɐˌʔaʁm/

    cẳng tay

  • der
    Veggie/ˈvɛd͡ʒi/

    người ăn chay, thuần chay

  • versprochen/fɛɐ̯ˈʃpʁɔxn̩/

    đã hứa, được hứa

  • die
    Zielscheibe/ˈt͡siːlˌʃaɪ̯bə/

    bia bắn, đích bắn