Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- bewirtschaften/bəˈvɪʁtʃaftn̩/
quản lý, khai thác
- derBiologe/bioˈloːɡə/
nhà sinh vật học
- blitzen/ˈblɪt͡sn̩/
chớp sáng, nháy sáng
- dieCheckliste/ˈt͡ʃɛkˌlɪstə/
danh sách kiểm tra
- derDeich/daɪ̯ç/
đê, bờ đê
- dasDock/dɔk/
bến cảng, bến tàu
- dreissigjährig/ˈdʁaɪ̯sɪkˌjɛːʁɪk/
ba mươi tuổi, kéo dài ba mươi năm
- dieDüne/ˈdyːnə/
cồn cát, đụn cát
- derEndpunkt/ˈɛntˌpʊŋkt/
điểm kết thúc, đích đến
- dieEröffnungsfeier/ɛɐ̯ˈʔœfnʊŋsˌfaɪ̯ɐ/
lễ khai mạc
- dasFamilienleben/faˈmiːli̯ənˌleːbn̩/
cuộc sống gia đình
- dieFütterung/ˈfʏtəʁʊŋ/
việc cho ăn
- dasGiro
tài khoản giro
- dasHauptziel/ˈhaʊ̯ptˌt͡siːl/
mục tiêu chính
- derHausmann/ˈhaʊ̯sman/
người đàn ông nội trợ
- indoor
trong nhà
- dasKarussell/ˌkaʁʊˈsɛl/
vòng quay ngựa gỗ
- dieKlinke/ˈklɪŋkə/
tay nắm cửa
- dasKopfschütteln/ˈkɔp͡fˌʃʏtl̩n/
cử động lắc đầu
- dasLandesmuseum
bảo tàng tiểu bang
- derLebkuchen/ˈleːpˌkuːxn̩/
bánh gừng
- dieLotterie/lɔtəˈʁiː/
xổ số
- derLunch/lant͡ʃ/
bữa trưa
- dasMikroskop/mikʁoˈskoːp/
kính hiển vi
