Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- derMonolog/monoˈloːk/
độc thoại
- dieNachtigall/ˈnaxtɪɡal/
chim sơn ca
- dasNeubaugebiet/ˈnɔɪ̯baʊ̯ɡəˌbiːt/
khu vực xây dựng mới
- derNeukunde/ˈnɔɪ̯ˌkʊndə/
khách hàng mới
- dasNikotin/nikoˈtiːn/
nicotine
- nordwestlich/nɔʁtˈvɛstlɪç/
hướng tây bắc
- derNussbaum/ˈnʊsˌbaʊ̯m/
cây óc chó
- derOchse/ˈɔksə/
con bò cái thế
- pausieren/paʊ̯ˈziːʁən/
để tạm dừng, để nghỉ ngơi
- phantastisch/fanˈtastɪʃ/
Tuyệt vời
- platziert/plaˈt͡siːɐ̯t/
đã đặt
- dasSchauspielhaus
Nhà hát, Nhà hát
- derSchuhmacher/ˈʃuːˌmaxɐ/
thợ đóng giày
- dieSirene/ˌziˈʁeːnə/
còi báo động
- spendieren/ʃpɛnˈdiːʁən/
để điều trị (ai đó cho một cái gì đó), để quyên góp
- dieStadtbahn/ˈʃtatˌbaːn/
Đường sắt nhẹ, tàu thành phố
- stapeln/ˈʃtaːpl̩n/
để xếp chồng, để chất đống
- derTagesablauf/ˈtaːɡəsˌʔaplaʊ̯f/
Thói quen hàng ngày, lịch trình hàng ngày
- dieTeilnehmerzahl/ˈtaɪ̯lneːmɐˌt͡saːl/
Số lượng người tham gia
- dasTitelbild/ˈtiːtl̩ˌbɪlt/
Ảnh bìa, ảnh tiêu đề
- unübersichtlich/ˈʊnʔyːbɐˌzɪçtlɪç/
khó hiểu, không rõ ràng, lộn xộn
- verschwunden/fɛɐ̯ˈʃvʊndn̩/
#CONNECT!
- weglaufen/ˈvɛkˌlaʊ̯fn̩/
để chạy trốn
- dieWeltpremiere/ˈvɛltpʁeˌmi̯eːʁə/
Ra mắt thế giới
