Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- rappen/ˈʁapn̩/
để rap
- rocken/ˈʁɔkn̩/
To Rock (Âm nhạc)
- derSchutzengel/ˈʃʊt͡sˌʔɛŋl̩/
Thiên thần hộ mệnh
- schwarzwälder/ˈʃvaʁt͡sˌvɛldɐ/
Rừng Đen (tính từ)
- dieSkyline/ˈskaɪ̯laɪ̯n/
Đường chân trời
- dasStadtfest/ˈʃtatˌfɛst/
Lễ hội thành phố
- talentiert/talɛnˈtiːɐ̯t/
Tài năng
- dieTanne/ˈtanə/
Cây linh sam
- dieTanzfläche/ˈtant͡sˌflɛçə/
sàn nhảy
- thüringisch/ˈtyːʁɪŋɪʃ/
Tiếng Thüringen
- derTürsteher/ˈtyːɐ̯ˌʃteːɐ/
Bouncer, Người gác cửa
- derWahltag/ˈvaːlˌtaːk/
Ngày Bầu Cử
- weiterkommen/ˈvaɪ̯tɐˌkɔmən/
để đạt được tiến bộ
- derZeitungsartikel/ˈt͡saɪ̯tʊŋsʔaʁˌtiːkl̩/
Bài báo
- zuende
đến một kết thúc, đã hoàn thành
- zwecklos/ˈt͡svɛkˌloːs/
vô nghĩa, vô ích
- abgelaufen/ˈapɡəˌlaʊ̯fn̩/
hết hạn, đã quá hạn
- absperren/ˈapˌʃpɛʁən/
phong tỏa, cắt ngang
- dasAbonnement/abɔnəˈmɑ̃ː/
hợp đồng đăng ký
- derAbpfiff/ˈapˌp͡fɪf/
tiếng còi kết thúc
- dieAbschlussprüfung/ˈapʃlʊsˌpʁyːfʊŋ/
kỳ thi tốt nghiệp
- derAfro/ˈafʁo/
kiểu tóc afro
- aufzählen/ˈaʊ̯fˌt͡sɛːlən/
liệt kê, nêu danh sách
- ausmalen/ˈaʊ̯sˌmaːlən/
tô màu, hình dung
