
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
để rap
To Rock (Âm nhạc)
Thiên thần hộ mệnh
Rừng Đen (tính từ)
Đường chân trời
Lễ hội thành phố
Tài năng
Cây linh sam
sàn nhảy
Tiếng Thüringen
Bouncer, Người gác cửa
Ngày Bầu Cử
để đạt được tiến bộ
Bài báo
đến một kết thúc, đã hoàn thành
vô nghĩa, vô ích
hết hạn, đã quá hạn
phong tỏa, cắt ngang
hợp đồng đăng ký
tiếng còi kết thúc
kỳ thi tốt nghiệp
kiểu tóc afro
liệt kê, nêu danh sách
tô màu, hình dung