Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • eingeschränkt/ˈaɪ̯nɡəˌʃʁɛŋkt/

    bị hạn chế, có giới hạn

  • der
    Familienangehöriger/faˈmiːli̯ənˌʔanɡəhøːʁɪɡɐ/

    thành viên gia đình

  • die
    Familiengeschichte/faˈmiːli̯ənɡəˌʃɪçtə/

    lịch sử gia đình

  • der
    Familienvater/faˈmiːli̯ənˌfaːtɐ/

    chủ hộ, cha gia đình

  • die
    Filmmusik

    nhạc phim

  • das
    Gehege/ɡəˈheːɡə/

    chuồng, khu vực nhốt

  • geteilt/ɡəˈtaɪ̯lt/

    chia sẻ, được chia

  • hausgemacht/ˈhaʊ̯sɡəˌmaxt/

    tự chế biến, làm tại nhà

  • herausgekommen/hɛˈʁaʊ̯sɡəˌkɔmən/

    phát hành, ra mắt

  • hinken/ˈhɪŋkn̩/

    khập khiễng, đi khập khiễng

  • die
    Jobsuche/ˈd͡ʒɔpˌzuːxə/

    tìm kiếm việc làm

  • der
    Jumbo

    máy bay lớn, jumbo

  • die
    Kohlensäure/ˈkoːlənˌzɔɪ̯ʁə/

    axit cacbonic, khí cacbonic

  • die
    Kontaktlinse/kɔnˈtaktˌlɪnzə/

    kính sáng ngoài mắt, kính không dây

  • das
    Köpfchen/ˈkœp͡fçən/

    trí thông minh, khôn ngoan

  • die
    Lodge/lɔd͡ʒ/

    nhà nghỉ, loge

  • der
    Lumpen/ˈlʊmpn̩/

    rách, mảnh vải cũ

  • nordöstlich/nɔʁtˈʔœstlɪç/

    nằm về phía đông bắc

  • der
    Perser/ˈpɛʁzɐ/

    người Ba Tư, mèo Ba Tư

  • pflanzlich/ˈp͡flant͡slɪç/

    từ thực vật, có gốc thực vật

  • preislich/ˈpʁaɪ̯sˌlɪç/

    về giá cả

  • die
    Privatschule/pʁiˈvaːtˌʃuːlə/

    Trường tư thục

  • die
    Probezeit/ˈpʁoːbəˌt͡saɪ̯t/

    Thời gian thử việc

  • die
    Pünktlichkeit/ˈpʏŋktlɪçkaɪ̯t/

    Đúng giờ