
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
tahu
âm nhạc ngầm, dòng nhạc độc lập
vui vẻ, vui mừng, tươi cười
làm chậm lại, giảm tốc độ
nhiều lần, cảm ơn nhiều
cảnh giác, tỉnh táo
chữ nhỏ, từ ngắn
phép thuật, khả năng làm phép thuật
ở lại phía sau, lại lại
nha đam
hớp hải, mất hơi
sắp xếp, loại ra
tre, cây tre
vòng bạn bè quen biết
đường truyền dải rộng, internet tốc độ cao
gió nhẹ, cơn gió
gầm gừ, kêu gầm gừ
nhà cộng đồng, trung tâm cộng đồng
kết nối, liên kết
đĩa, đĩa quang
quận, huyện
tính cần thiết, sự cấp bách
có mùi thơm, tỏa mùi
tham vọng, có tham vọng