Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • der
    Tofu/ˈtoːfu/

    tahu

  • der
    Underground

    âm nhạc ngầm, dòng nhạc độc lập

  • vergnügt/fɛɐ̯ˈɡnyːkt/

    vui vẻ, vui mừng, tươi cười

  • verlangsamen/fɛɐ̯ˈlaŋzaːmən/

    làm chậm lại, giảm tốc độ

  • vielmals/ˈfiːlmaːls/

    nhiều lần, cảm ơn nhiều

  • wachsam/ˈvaxˌzaːm/

    cảnh giác, tỉnh táo

  • das
    Wörtchen/ˈvœʁtçən/

    chữ nhỏ, từ ngắn

  • die
    Zauberei/t͡saʊ̯bəˈʁaɪ̯/

    phép thuật, khả năng làm phép thuật

  • zurückbleiben/t͡suˈʁʏkˌblaɪ̯bn̩/

    ở lại phía sau, lại lại

  • die
    Aloe/ˈaːloe/

    nha đam

  • atemlos/ˈaːtəmˌloːs/

    hớp hải, mất hơi

  • aussortieren/ˈaʊ̯szɔʁˌtiːʁən/

    sắp xếp, loại ra

  • der
    Bambus/ˈbambʊs/

    tre, cây tre

  • der
    Bekanntenkreis/bəˈkantn̩ˌkʁaɪ̯s/

    vòng bạn bè quen biết

  • das
    Breitband

    đường truyền dải rộng, internet tốc độ cao

  • die
    Brise/ˈbʁiːzə/

    gió nhẹ, cơn gió

  • brummen/ˈbʁʊmən/

    gầm gừ, kêu gầm gừ

  • das
    Bürgerhaus/ˈbʏʁɡɐˌhaʊ̯s/

    nhà cộng đồng, trung tâm cộng đồng

  • die
    Connection/kɔˈnɛkʃn̩/

    kết nối, liên kết

  • die
    Disc

    đĩa, đĩa quang

  • der
    Distrikt/dɪsˈtʁɪkt/

    quận, huyện

  • die
    Dringlichkeit/ˈdʁɪŋlɪçˌkaɪ̯t/

    tính cần thiết, sự cấp bách

  • duften/ˈdʊftn̩/

    có mùi thơm, tỏa mùi

  • ehrgeizig/ˈeːɐ̯ˌɡaɪ̯t͡sɪk/

    tham vọng, có tham vọng