
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
trụ sở công ty
xe địa hình, xe SUV
khu vực xanh, sân cỏ
bắt tay
đàn harp
đến được, tới được
đầu năm
thợ kim hoàn
đường băng
con cái crit, cái crit
tòa nhà chung cư nhiều gia đình
modem
người giữ trẻ, người chăm sóc trẻ
độ ẩm, tình trạng ướt
theo từng hàng, liên tiếp
người lãng mạn, người yêu mộng mơ
lắc, rung
đi sai, thất bại, xảy ra sự cố
ca làm việc
nói chuyện bạnh bạnh, trao đổi chuyện nhỏ
cung hoàng đạo, chòm sao
quần tất, tất chân dài
phía nam thành phố, khu nam
tờ tiền một nghìn, số một nghìn