
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
nước dùng, nước sup
đặt phòng, đặt chỗ
buổi khiêu vũ, sân khiêu vũ
làm chán nản, đáng buồn
tuổi trung bình
tiền tiết kiệm, sự tiết kiệm
làm ấm, hâm nóng
người ăn
phông chữ
chảy
nhà cộng đồng, lâu đài cộng đồng
cái cuốc, gót chân
chia đôi, chia làm hai phần
quê hương, quê nhà
nhớ nhà, nhớ quê
người nuôi ong
ca nô, thuyền kayak
hàng xe, đoàn xe, hàng dài
ngôn ngữ cơ thể
báo gê
trung thành, chủng độc lập
áp suất không khí
xoa bóp, mát-xa
vừa phải, ôn hòa