Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • der
    Poet/poˈeːt/

    nhà thơ

  • prepaid

    trả trước

  • die
    Promenade/pʁoməˈnaːdə/

    đường dạo bộ

  • die
    Raupe/ˈʁaʊ̯pə/

    sâu bướm

  • der
    Rennfahrer/ˈʁɛnˌfaːʁɐ/

    tay đua xe

  • die
    Rückreise/ˈʁʏkˌʁaɪ̯zə/

    chuyến về

  • der
    Samurai/zamuˈʁaɪ̯/

    chiến binh Samurai

  • die
    Sprechstunde/ˈʃpʁɛçˌʃtʊndə/

    giờ tiếp xúc, giờ tư vấn

  • das
    Stellenangebot/ˈʃtɛlənˌʔanɡəboːt/

    đề nghị việc làm

  • der
    Teenie/ˈtiːni/

    thanh niên, vị thành niên

  • umsehen/ˈʊmˌzeːən/

    nhìn xung quanh, quan sát xung quanh

  • verneinen/fɛɐ̯ˈnaɪ̯nən/

    phủ nhận, chối cãi

  • vorletzte/ˈfoːɐ̯ˌlɛt͡stə/

    áp chót, kế cuối

  • der
    Weitsprung/ˈvaɪ̯tʃpʁʊŋ/

    nhảy xa

  • die
    Werbeagentur/ˈvɛʁbəʔaɡɛnˌtuːɐ̯/

    công ty quảng cáo

  • der
    Wohnungsmarkt/ˈvoːnʊŋsˌmaʁkt/

    thị trường bất động sản

  • der
    Yuan/ˈjuːan/

    Nhân dân tệ, Ngân hàng Trung Quốc

  • zurückblicken/t͡suˈʁʏkˌblɪkn̩/

    nhìn lại, suy ngẫm

  • das
    Akkordeon/aˈkɔʁdeˌɔn/

    dàn accordéon

  • die
    Algebra/ˈalɡebʁa/

    đại số

  • aufgenommen/ˈaʊ̯fɡəˌnɔmən/

    được ghi âm, được hấp thụ

  • auswechseln/ˈaʊ̯sˌvɛksl̩n/

    thay thế, tráo đổi

  • begabt/bəˈɡaːpt/

    tài năng, có tài

  • beliefern/bəˈliːfɐn/

    cung cấp, giao hàng