Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Morgenstunde/ˈmɔʁɡn̩ˌʃtʊndə/

    giờ sáng, buổi sáng

  • musizieren/muziˈt͡siːʁən/

    chơi nhạc, biểu diễn âm nhạc

  • die
    Ortszeit

    giờ địa phương, giờ địa phương

  • das
    Plugin/plakˈʔɪn/

    tiện ích mở rộng, plugin

  • die
    Promo

    quảng cáo, khuyến mại

  • der
    Publisher

    nhà xuất bản, nhà phát hành

  • das
    Reptil/ʁɛpˈtiːl/

    bò sát, loài bò sát

  • der
    Schlosspark/ˈʃlɔsˌpaʁk/

    công viên lâu đài, vườn lâu đài

  • die
    Siegerehrung/ˈziːɡɐˌʔeːʁʊŋ/

    Lễ trao giải

  • die
    Size

    kích cỡ

  • die
    Soap/sɔʊ̯p/

    vở opera xà phòng

  • die
    Therapeutin/teʁaˈpɔɪ̯tɪn/

    Nữ nhà trị liệu

  • der
    Tsunami/t͡suˈnaːmi/

    sóng thần

  • umkehren/ˈʊmˌkeːʁən/

    để quay lại, để lùi lại

  • unschön/ˈʊnʃøːn/

    khó coi, khó chịu

  • die
    Verdauung/fɛɐ̯ˈdaʊ̯ʊŋ/

    Tiêu hóa

  • die
    Verlegenheit/fɛɐ̯ˈleːɡn̩haɪ̯t/

    Xấu hổ, lúng túng

  • die
    Verwechslung/fɛɐ̯ˈvɛkslʊŋ/

    nhầm lẫn, lẫn lộn

  • die
    Würde/ˈvʏʁdə/

    Phẩm giá

  • zauberhaft/ˈt͡saʊ̯bɐhaft/

    Kỳ diệu, mê hoặc

  • der
    Alkoholkonsum/ˈalkoholkɔnˌzuːm/

    Tiêu thụ rượu

  • altmodisch/ˈaltˌmoːdɪʃ/

    lỗi thời, lỗi thời

  • anpacken/ˈanˌpakn̩/

    để giải quyết, để nắm lấy, để bị mắc kẹt trong

  • das
    Arbeitsamt/ˈaʁbaɪ̯t͡sˌʔamt/

    Văn phòng việc làm