
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
cặp vợ chồng
đăng ký, ghi danh
thời gian nghỉ dưỡng con
người biểu diễn, diễn viên giải trí
khuyến khích, cổ vũ
chắc chắn, được xác định
bữa tiệc, lễ hội
cú bật, cú lật
gây thất vọng, gây khó chịu
ngành trồng cây, vườn ươm
được phê chuẩn, được chấp thuận
bị trộm, đã mất trộm
thợ kính, thợ lắp kính
nhà thiết kế đồ họa
độ bền, hạn sử dụng
sự trở về nhà, sự đoàn tụ
thuộc Iraq, của Iraq
keo dán, chất kết dính
đáng đọc, hay đọc
nослабить, làm lỏng, thoải mái
bản ghi nhớ
đất nước láng giềng
danh từ
vua Pharaô