Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • Eheleute/ˈeːəˌlɔɪ̯tə/

    cặp vợ chồng

  • einschreiben/ˈaɪ̯nˌʃʁaɪ̯bn̩/

    đăng ký, ghi danh

  • die
    Elternzeit/ˈɛltɐnˌt͡saɪ̯t/

    thời gian nghỉ dưỡng con

  • der
    Entertainer/ˈɛntɐˌteːnɐ/

    người biểu diễn, diễn viên giải trí

  • ermutigen/ɛɐ̯ˈmuːtɪɡn̩/

    khuyến khích, cổ vũ

  • feststehen/ˈfɛstˌʃteːən/

    chắc chắn, được xác định

  • die
    Fiesta/ˈfi̯ɛsta/

    bữa tiệc, lễ hội

  • der
    Flip

    cú bật, cú lật

  • frustrierend/fʁʊsˈtʁiːʁənt/

    gây thất vọng, gây khó chịu

  • der
    Gartenbau/ˈɡaʁtn̩ˌbaʊ̯/

    ngành trồng cây, vườn ươm

  • genehmigt/ɡəˈneːmɪkt/

    được phê chuẩn, được chấp thuận

  • gestohlen/ɡəˈʃtoːlən/

    bị trộm, đã mất trộm

  • der
    Glaser/ˈɡlaːzɐ/

    thợ kính, thợ lắp kính

  • der
    Grafiker/ˈɡʁaːfɪkɐ/

    nhà thiết kế đồ họa

  • die
    Haltbarkeit/ˈhaltbaːɐ̯kaɪ̯t/

    độ bền, hạn sử dụng

  • die
    Heimkehr/ˈhaɪ̯mˌkeːɐ̯/

    sự trở về nhà, sự đoàn tụ

  • irakisch/iˈʁaːkɪʃ/

    thuộc Iraq, của Iraq

  • der
    Leim/laɪ̯m/

    keo dán, chất kết dính

  • lesenswert

    đáng đọc, hay đọc

  • lockern/ˈlɔkɐn/

    nослабить, làm lỏng, thoải mái

  • das
    Memo/ˈmeːmo/

    bản ghi nhớ

  • das
    Nachbarland/ˈnaxbaːɐ̯ˌlant/

    đất nước láng giềng

  • das
    Nomen/ˈnoːmən/

    danh từ

  • der
    Pharao/ˈfaːʁao/

    vua Pharaô