
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
động vật hoang dã, giới động vật
không được yêu thích, bị ghét
vụng về, dập dồn
không được yêu, không có duyên
hóa trang, mặc đồ hóa trang
bị tắc, bị cản
quảng cáo video, phim quảng cáo
cái nháy mắt, gợi ý
kim đồng hồ
đường vào, lối vào
nhận con nuôi, nhận nuôi
công bố, giới thiệu
đổ đầy, làm đầy lại
cười nhạo, chê cười
nhà sản xuất ô tô, hãng xe
rào chắn, hàng rào
đã xử lý, đã chỉnh sửa
quyết định, xác định
leo, trèo lên, lên tàu
xe điện (ở Áo)
nở hoa, thịnh vượng
cái khoan, mũi khoan
ngành buôn bán sách, thương mại sách
tương tự, như vậy