
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
thất bại, trượt
lứa non, em ngựa
chặn, cản
người chiến thắng (nữ)
cắt, chát, hơi đắng
cá trích
chủ nhân (của thú cưng)
mũ trùm đầu, nón lưỡi trai
trò chơi trẻ em, chuyện nhỏ
miệng núi lửa
trung tâm văn hóa
con đường cuộc sống
người thuận tay trái
tượng đài
phương Đông, phương Tây cổ xưa
nữ nhà tâm lý học
trang trại
ngôi sao nhạc rock
ngon, đáng ăn
những năm sáu mươi, người ở tuổi sáu mươi
khao khát, nao núng
Styria, của vùng Styria
灌木, bụi rậm
lịch hẹn