Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • der
    Teamkollege/ˈtiːmkɔˌleːɡə/

    đồng đội

  • der
    Tester/ˈtɛstɐ/

    nhân viên kiểm tra

  • der
    Veranstaltungsort

    địa điểm tổ chức sự kiện

  • das
    Voting/ˈvoːtɪŋ/

    cuộc bầu chọn, phiếu bầu

  • das
    Wahllokal/ˈvaːlloˌkaːl/

    địa điểm bầu cử

  • der
    Zimt/t͡sɪmt/

    quế

  • die
    Überfahrt/ˈyːbɐˌfaːɐ̯t/

    chuyến đi qua (phà), sự vượt qua

  • der
    Abenteurer/ˈaːbn̩tɔɪ̯ʁɐ/

    nhà thám hiểm, người mạo hiểm

  • das
    Ale/ɛɪ̯l/

    bia ale

  • allgäuer

    của vùng Allgäu

  • das
    Altenheim/ˈaltn̩ˌhaɪ̯m/

    viện dưỡng lão

  • anfragen/ˈanˌfʁaːɡn̩/

    hỏi, yêu cầu thông tin

  • die
    Anrede/ˈanˌʁeːdə/

    cách gọi, lời chào

  • anstossen/ˈanˌʃtoːsn̩/

    cạnh chén, nâng cốc, đụng vào

  • aufschlagen/ˈaʊ̯fˌʃlaːɡn̩/

    mở (sách), đánh, tát

  • das
    Ausrufezeichen/ˈaʊ̯sʁuːfəˌt͡saɪ̯çn̩/

    dấu cảm

  • baldig/ˈbaldɪk/

    sắp tới, nhanh chóng, gần kề

  • der
    Beamer/ˈbiːmɐ/

    máy chiếu

  • begeistert/bəˈɡaɪ̯stɐt/

    nhiệt tình, hứng thú

  • dekorieren/dekoˈʁiːʁən/

    trang trí

  • der
    Dill/dɪl/

    thì là

  • die
    Durchsage/ˈdʊʁçˌzaːɡə/

    thông báo

  • eintauchen/ˈaɪ̯nˌtaʊ̯xn̩/

    ngâm, lặn vào

  • die
    Fkk

    khỏa thân, chủ nghĩa khỏa thân