
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
đồng đội
nhân viên kiểm tra
địa điểm tổ chức sự kiện
cuộc bầu chọn, phiếu bầu
địa điểm bầu cử
quế
chuyến đi qua (phà), sự vượt qua
nhà thám hiểm, người mạo hiểm
bia ale
của vùng Allgäu
viện dưỡng lão
hỏi, yêu cầu thông tin
cách gọi, lời chào
cạnh chén, nâng cốc, đụng vào
mở (sách), đánh, tát
dấu cảm
sắp tới, nhanh chóng, gần kề
máy chiếu
nhiệt tình, hứng thú
trang trí
thì là
thông báo
ngâm, lặn vào
khỏa thân, chủ nghĩa khỏa thân